suffragism

[Mỹ]/[ˈsʌfrədʒɪzəm]/
[Anh]/[ˈsʌfrədʒɪzəm]/

Dịch

Word Forms
số nhiềusuffragisms

Cụm từ & Cách kết hợp

suffragism movement

phong trào quyền bầu cử

early suffragism

phong trào quyền bầu cử đầu tiên

supporting suffragism

ủng hộ phong trào quyền bầu cử

history of suffragism

lịch sử phong trào quyền bầu cử

suffragism ideals

ý tưởng của phong trào quyền bầu cử

promoting suffragism

thúc đẩy phong trào quyền bầu cử

suffragism legacy

danh dự của phong trào quyền bầu cử

suffragism's impact

tác động của phong trào quyền bầu cử

suffragism struggle

cuộc đấu tranh của phong trào quyền bầu cử

Câu ví dụ

the suffragism movement gained significant momentum in the early 20th century.

Phong trào bình quyền đã đạt được đà phát triển đáng kể vào đầu thế kỷ 20.

she was a passionate advocate for suffragism and women's rights.

Cô là một nhà vận động nhiệt huyết cho phong trào bình quyền và quyền lợi phụ nữ.

the fight for suffragism involved decades of tireless campaigning.

Chiến đấu cho phong trào bình quyền đòi hỏi hàng thập kỷ vận động không mệt mỏi.

historians analyze the complex history of the american suffragism movement.

Các nhà sử học phân tích lịch sử phức tạp của phong trào bình quyền Mỹ.

early suffragism strategies included parades and public demonstrations.

Các chiến lược bình quyền ban đầu bao gồm các cuộc diễu hành và biểu tình công khai.

the passage of the 19th amendment marked a victory for suffragism.

Việc thông qua sửa đổi thứ 19 là một chiến thắng cho phong trào bình quyền.

suffragism faced considerable opposition from anti-suffragist groups.

Phong trào bình quyền đối mặt với sự phản đối đáng kể từ các nhóm chống bình quyền.

the legacy of suffragism continues to inspire feminist activism today.

Dòng chảy của phong trào bình quyền tiếp tục truyền cảm hứng cho các hoạt động nữ quyền ngày nay.

suffragism was intertwined with broader struggles for social justice.

Phong trào bình quyền gắn liền với những cuộc đấu tranh rộng lớn hơn cho công lý xã hội.

the impact of suffragism extended beyond the right to vote.

Tác động của phong trào bình quyền lan rộng hơn quyền được bầu.

she dedicated her life to the cause of suffragism and equality.

Cô đã dành cả cuộc đời cho lý tưởng bình quyền và sự bình đẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay