sugarleaf

[Mỹ]/ˈʃʊɡəliːf/
[Anh]/ˈʃʊɡərliːf/

Dịch

n. một loại cây nhiệt đới (Stevia rebaudiana) có lá chứa các hợp chất ngọt gắt được sử dụng như một chất tạo ngọt tự nhiên; lá của cây Stevia, dùng để tạo ngọt.

Cụm từ & Cách kết hợp

sugarleaf extract

chiết xuất lá đường

sugarleaf tea

trà lá đường

sugarleaf supplement

thực phẩm bổ sung lá đường

sugarleaf powder

bột lá đường

sugarleaf flavor

hương vị lá đường

sugarleaf essence

tinh chất lá đường

sugarleaf blend

pha trộn lá đường

sugarleaf sweetener

chất tạo ngọt lá đường

sugarleaf herb

thảo dược lá đường

Câu ví dụ

the sugarleaf plant is cultivated in south america for its sweet leaves.

Cây sưa được trồng ở Nam Mỹ vì những lá ngọt của nó.

sugarleaf extract is used as a natural zero-calorie sweetener.

Chiết xuất sưa được sử dụng như một chất tạo ngọt tự nhiên không calo.

many health-conscious consumers prefer sugarleaf-based products over artificial sweeteners.

Nhiều người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe thích các sản phẩm từ sưa hơn các chất tạo ngọt nhân tạo.

sugarleaf cultivation requires specific climate conditions to thrive.

Việc trồng sưa đòi hỏi những điều kiện khí hậu cụ thể để phát triển.

the pharmaceutical industry uses sugarleaf extract in some dietary supplements.

Ngành dược phẩm sử dụng chiết xuất sưa trong một số chất bổ sung dinh dưỡng.

organic sugarleaf farming has become popular among sustainable agriculture advocates.

Trồng trọt sưa hữu cơ đã trở nên phổ biến trong số những người ủng hộ nông nghiệp bền vững.

sugarleaf leaves can be dried and crushed into powder for cooking.

Lá sưa có thể được phơi khô và nghiền thành bột để nấu ăn.

research shows that sugarleaf sweetener does not raise blood sugar levels.

Nghiên cứu cho thấy chất tạo ngọt từ sưa không làm tăng lượng đường trong máu.

some tea blends include dried sugarleaf for natural sweetness.

Một số loại trà trộn bao gồm lá sưa khô để có vị ngọt tự nhiên.

sugarleaf production has increased significantly in recent years.

Sản xuất sưa đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.

the fda has approved sugarleaf extract for use in food and beverages.

Cục FDA đã chấp thuận chiết xuất sưa để sử dụng trong thực phẩm và đồ uống.

farmers are switching to sugarleaf cultivation due to its high market demand.

Những người nông dân đang chuyển sang trồng sưa do nhu cầu thị trường cao.

sugarleaf syrup offers a healthy alternative to traditional maple syrup.

Xi-rô sưa mang đến một lựa chọn thay thế lành mạnh cho xi-rô phong truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay