sugarless

[Mỹ]/ˈʃʊɡələs/
[Anh]/ˈʃʊɡərləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không chứa đường

Cụm từ & Cách kết hợp

sugarless gum

kẹo không đường

sugarless candy

kẹo không đường

sugarless cookies

bánh quy không đường

sugarless drinks

đồ uống không đường

sugarless chocolate

sô cô la không đường

sugarless syrup

siro không đường

sugarless bread

bánh mì không đường

sugarless yogurt

sữa chua không đường

sugarless ice cream

kem không đường

sugarless recipes

công thức làm món không đường

Câu ví dụ

i prefer sugarless snacks for my diet.

Tôi thích ăn nhẹ không đường cho chế độ ăn uống của mình.

she bought sugarless chocolate for her friend.

Cô ấy đã mua chocolate không đường cho bạn của mình.

many people are looking for sugarless alternatives.

Nhiều người đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế không đường.

he enjoys sugarless tea in the afternoon.

Anh ấy thích uống trà không đường vào buổi chiều.

they offer a sugarless version of the dessert.

Họ cung cấp phiên bản không đường của món tráng miệng.

she prefers sugarless drinks to stay healthy.

Cô ấy thích uống đồ uống không đường để khỏe mạnh.

my doctor recommended sugarless options.

Bác sĩ của tôi khuyên nên chọn các lựa chọn không đường.

we should try making sugarless cookies.

Chúng ta nên thử làm bánh quy không đường.

he switched to sugarless yogurt for breakfast.

Anh ấy chuyển sang ăn sữa chua không đường vào bữa sáng.

sugarless gum is a great way to freshen breath.

Kẹo cao su không đường là một cách tuyệt vời để làm mới hơi thở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay