sugarless gum
kẹo không đường
sugarless candy
kẹo không đường
sugarless cookies
bánh quy không đường
sugarless drinks
đồ uống không đường
sugarless chocolate
sô cô la không đường
sugarless syrup
siro không đường
sugarless bread
bánh mì không đường
sugarless yogurt
sữa chua không đường
sugarless ice cream
kem không đường
sugarless recipes
công thức làm món không đường
i prefer sugarless snacks for my diet.
Tôi thích ăn nhẹ không đường cho chế độ ăn uống của mình.
she bought sugarless chocolate for her friend.
Cô ấy đã mua chocolate không đường cho bạn của mình.
many people are looking for sugarless alternatives.
Nhiều người đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế không đường.
he enjoys sugarless tea in the afternoon.
Anh ấy thích uống trà không đường vào buổi chiều.
they offer a sugarless version of the dessert.
Họ cung cấp phiên bản không đường của món tráng miệng.
she prefers sugarless drinks to stay healthy.
Cô ấy thích uống đồ uống không đường để khỏe mạnh.
my doctor recommended sugarless options.
Bác sĩ của tôi khuyên nên chọn các lựa chọn không đường.
we should try making sugarless cookies.
Chúng ta nên thử làm bánh quy không đường.
he switched to sugarless yogurt for breakfast.
Anh ấy chuyển sang ăn sữa chua không đường vào bữa sáng.
sugarless gum is a great way to freshen breath.
Kẹo cao su không đường là một cách tuyệt vời để làm mới hơi thở.
sugarless gum
kẹo không đường
sugarless candy
kẹo không đường
sugarless cookies
bánh quy không đường
sugarless drinks
đồ uống không đường
sugarless chocolate
sô cô la không đường
sugarless syrup
siro không đường
sugarless bread
bánh mì không đường
sugarless yogurt
sữa chua không đường
sugarless ice cream
kem không đường
sugarless recipes
công thức làm món không đường
i prefer sugarless snacks for my diet.
Tôi thích ăn nhẹ không đường cho chế độ ăn uống của mình.
she bought sugarless chocolate for her friend.
Cô ấy đã mua chocolate không đường cho bạn của mình.
many people are looking for sugarless alternatives.
Nhiều người đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế không đường.
he enjoys sugarless tea in the afternoon.
Anh ấy thích uống trà không đường vào buổi chiều.
they offer a sugarless version of the dessert.
Họ cung cấp phiên bản không đường của món tráng miệng.
she prefers sugarless drinks to stay healthy.
Cô ấy thích uống đồ uống không đường để khỏe mạnh.
my doctor recommended sugarless options.
Bác sĩ của tôi khuyên nên chọn các lựa chọn không đường.
we should try making sugarless cookies.
Chúng ta nên thử làm bánh quy không đường.
he switched to sugarless yogurt for breakfast.
Anh ấy chuyển sang ăn sữa chua không đường vào bữa sáng.
sugarless gum is a great way to freshen breath.
Kẹo cao su không đường là một cách tuyệt vời để làm mới hơi thở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay