sugar-free candy
kẹo không đường
sugar-free options
lựa chọn không đường
enjoy sugar-free
thưởng thức không đường
sugar-free drinks
đồ uống không đường
making sugar-free
sản xuất không đường
sugar-free dessert
món tráng miệng không đường
find sugar-free
tìm thấy không đường
sugar-free snacks
đồ ăn nhẹ không đường
was sugar-free
đã không đường
truly sugar-free
thực sự không đường
i enjoy drinking sugar-free soda on hot days.
Tôi thích uống nước ngọt không đường vào những ngày nắng nóng.
she bought sugar-free gum to help with her dry mouth.
Cô ấy mua kẹo cao su không đường để giúp giảm khô miệng.
the bakery offers a range of sugar-free desserts for diabetics.
Bakery cung cấp nhiều loại bánh ngọt không đường dành cho người tiểu đường.
he prefers sugar-free cereal with almond milk for breakfast.
Anh ấy thích ăn cháo không đường với sữa hạnh nhân vào bữa sáng.
the recipe calls for sugar-free syrup to sweeten the pancakes.
Công thức này yêu cầu syrup không đường để làm ngọt bánh pancake.
many people choose sugar-free candy as a healthier alternative.
Nhiều người chọn kẹo không đường như một lựa chọn lành mạnh hơn.
she uses sugar-free sweetener in her coffee every morning.
Cô ấy dùng chất làm ngọt không đường trong cà phê mỗi sáng.
the store sells a wide variety of sugar-free chocolates.
Cửa hàng bán nhiều loại socola không đường khác nhau.
he’s trying a new sugar-free ice cream flavor this weekend.
Anh ấy đang thử một hương vị kem không đường mới vào cuối tuần này.
the nutritionist recommended a sugar-free diet for weight loss.
Bác sĩ dinh dưỡng khuyên dùng chế độ ăn không đường để giảm cân.
they make delicious sugar-free cookies using stevia.
Họ làm ra những chiếc bánh quy ngon miệng không đường bằng stevia.
sugar-free candy
kẹo không đường
sugar-free options
lựa chọn không đường
enjoy sugar-free
thưởng thức không đường
sugar-free drinks
đồ uống không đường
making sugar-free
sản xuất không đường
sugar-free dessert
món tráng miệng không đường
find sugar-free
tìm thấy không đường
sugar-free snacks
đồ ăn nhẹ không đường
was sugar-free
đã không đường
truly sugar-free
thực sự không đường
i enjoy drinking sugar-free soda on hot days.
Tôi thích uống nước ngọt không đường vào những ngày nắng nóng.
she bought sugar-free gum to help with her dry mouth.
Cô ấy mua kẹo cao su không đường để giúp giảm khô miệng.
the bakery offers a range of sugar-free desserts for diabetics.
Bakery cung cấp nhiều loại bánh ngọt không đường dành cho người tiểu đường.
he prefers sugar-free cereal with almond milk for breakfast.
Anh ấy thích ăn cháo không đường với sữa hạnh nhân vào bữa sáng.
the recipe calls for sugar-free syrup to sweeten the pancakes.
Công thức này yêu cầu syrup không đường để làm ngọt bánh pancake.
many people choose sugar-free candy as a healthier alternative.
Nhiều người chọn kẹo không đường như một lựa chọn lành mạnh hơn.
she uses sugar-free sweetener in her coffee every morning.
Cô ấy dùng chất làm ngọt không đường trong cà phê mỗi sáng.
the store sells a wide variety of sugar-free chocolates.
Cửa hàng bán nhiều loại socola không đường khác nhau.
he’s trying a new sugar-free ice cream flavor this weekend.
Anh ấy đang thử một hương vị kem không đường mới vào cuối tuần này.
the nutritionist recommended a sugar-free diet for weight loss.
Bác sĩ dinh dưỡng khuyên dùng chế độ ăn không đường để giảm cân.
they make delicious sugar-free cookies using stevia.
Họ làm ra những chiếc bánh quy ngon miệng không đường bằng stevia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay