suggestibility

[Mỹ]/səˌdʒɛstɪˈbɪlɪti/
[Anh]/səˌdʒɛstɪˈbɪlɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng dễ bị ảnh hưởng hoặc bị thúc đẩy; khả năng bị thuyết phục hoặc bị ảnh hưởng
Word Forms
số nhiềusuggestibilities

Cụm từ & Cách kết hợp

high suggestibility

khả năng bị gợi ý cao

low suggestibility

khả năng bị gợi ý thấp

increased suggestibility

tăng khả năng bị gợi ý

suggestibility tests

các bài kiểm tra khả năng bị gợi ý

hypnotic suggestibility

khả năng bị gợi ý khi thôi miên

suggestibility scale

thang đo khả năng bị gợi ý

social suggestibility

khả năng bị gợi ý xã hội

cognitive suggestibility

khả năng bị gợi ý nhận thức

emotional suggestibility

khả năng bị gợi ý cảm xúc

suggestibility effects

tác động của khả năng bị gợi ý

Câu ví dụ

her suggestibility makes her a perfect candidate for hypnosis.

Sự dễ bị ảnh hưởng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một ứng cử viên hoàn hảo cho thôi miên.

children often show high levels of suggestibility.

Trẻ em thường thể hiện mức độ dễ bị ảnh hưởng cao.

the study examined the effects of suggestibility on memory recall.

Nghiên cứu đã kiểm tra tác động của sự dễ bị ảnh hưởng đến khả năng nhớ lại.

suggestibility can influence how people perceive reality.

Sự dễ bị ảnh hưởng có thể ảnh hưởng đến cách mọi người nhận thức về thực tế.

in therapy, suggestibility is used to help clients overcome fears.

Trong liệu pháp, sự dễ bị ảnh hưởng được sử dụng để giúp khách hàng vượt qua nỗi sợ hãi.

her suggestibility led her to believe in the power of affirmations.

Sự dễ bị ảnh hưởng của cô ấy khiến cô ấy tin vào sức mạnh của những khẳng định.

suggestibility can vary greatly from person to person.

Sự dễ bị ảnh hưởng có thể khác nhau rất nhiều từ người này sang người khác.

understanding suggestibility is important in psychological research.

Hiểu về sự dễ bị ảnh hưởng rất quan trọng trong nghiên cứu tâm lý học.

suggestibility can be harnessed for positive change.

Sự dễ bị ảnh hưởng có thể được khai thác để tạo ra sự thay đổi tích cực.

some people are more resistant to suggestibility than others.

Một số người có khả năng chống lại sự dễ bị ảnh hưởng hơn những người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay