a suggestible client would comply.
một khách hàng dễ bị thuyết phục sẽ tuân thủ.
Some people are more suggestible than others.
Một số người dễ bị ảnh hưởng hơn những người khác.
Hypnotists often look for suggestible individuals to participate in their shows.
Những người làm thôi miên thường tìm kiếm những người dễ bị ảnh hưởng để tham gia vào các chương trình của họ.
Children are often more suggestible than adults.
Trẻ em thường dễ bị ảnh hưởng hơn người lớn.
Marketers target suggestible consumers with their advertising campaigns.
Các nhà tiếp thị nhắm mục tiêu đến những người tiêu dùng dễ bị ảnh hưởng bằng các chiến dịch quảng cáo của họ.
People in a vulnerable state may be more suggestible.
Những người ở trạng thái dễ bị tổn thương có thể dễ bị ảnh hưởng hơn.
The elderly are sometimes considered more suggestible due to cognitive decline.
Người lớn tuổi đôi khi được cho là dễ bị ảnh hưởng hơn do sự suy giảm nhận thức.
Suggestible individuals may be more likely to fall for scams.
Những người dễ bị ảnh hưởng có thể có nhiều khả năng trở thành nạn nhân của các trò lừa đảo.
Being suggestible can have both positive and negative implications.
Việc dễ bị ảnh hưởng có thể có cả tác động tích cực và tiêu cực.
Suggestible people may benefit from being more discerning in their decision-making.
Những người dễ bị ảnh hưởng có thể được hưởng lợi từ việc đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
Peer pressure can make individuals more suggestible in certain situations.
Áp lực từ bạn bè có thể khiến mọi người dễ bị ảnh hưởng hơn trong một số tình huống nhất định.
a suggestible client would comply.
một khách hàng dễ bị thuyết phục sẽ tuân thủ.
Some people are more suggestible than others.
Một số người dễ bị ảnh hưởng hơn những người khác.
Hypnotists often look for suggestible individuals to participate in their shows.
Những người làm thôi miên thường tìm kiếm những người dễ bị ảnh hưởng để tham gia vào các chương trình của họ.
Children are often more suggestible than adults.
Trẻ em thường dễ bị ảnh hưởng hơn người lớn.
Marketers target suggestible consumers with their advertising campaigns.
Các nhà tiếp thị nhắm mục tiêu đến những người tiêu dùng dễ bị ảnh hưởng bằng các chiến dịch quảng cáo của họ.
People in a vulnerable state may be more suggestible.
Những người ở trạng thái dễ bị tổn thương có thể dễ bị ảnh hưởng hơn.
The elderly are sometimes considered more suggestible due to cognitive decline.
Người lớn tuổi đôi khi được cho là dễ bị ảnh hưởng hơn do sự suy giảm nhận thức.
Suggestible individuals may be more likely to fall for scams.
Những người dễ bị ảnh hưởng có thể có nhiều khả năng trở thành nạn nhân của các trò lừa đảo.
Being suggestible can have both positive and negative implications.
Việc dễ bị ảnh hưởng có thể có cả tác động tích cực và tiêu cực.
Suggestible people may benefit from being more discerning in their decision-making.
Những người dễ bị ảnh hưởng có thể được hưởng lợi từ việc đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
Peer pressure can make individuals more suggestible in certain situations.
Áp lực từ bạn bè có thể khiến mọi người dễ bị ảnh hưởng hơn trong một số tình huống nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay