persuadable

[Mỹ]/pəˈsweɪdəbl/
[Anh]/pərˈsweɪdəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có thể bị thuyết phục; dễ dàng bị thuyết phục

Cụm từ & Cách kết hợp

persuadable audience

khán giả dễ thuyết phục

persuadable voter

người bỏ phiếu dễ thuyết phục

persuadable customer

khách hàng dễ thuyết phục

persuadable individual

cá nhân dễ thuyết phục

persuadable group

nhóm dễ thuyết phục

persuadable partner

đối tác dễ thuyết phục

persuadable audience member

thành viên khán giả dễ thuyết phục

persuadable friend

người bạn dễ thuyết phục

persuadable employee

nhân viên dễ thuyết phục

persuadable client

khách hàng thân thiết dễ thuyết phục

Câu ví dụ

she is very persuadable when it comes to trying new foods.

Cô ấy rất dễ bị thuyết phục khi nói đến việc thử những món ăn mới.

his arguments were so strong that even the persuadable audience changed their minds.

Những lập luận của anh ấy rất mạnh mẽ đến nỗi ngay cả những khán giả dễ bị thuyết phục cũng thay đổi ý kiến.

being persuadable can sometimes lead to poor decisions.

Việc dễ bị thuyết phục đôi khi có thể dẫn đến những quyết định không tốt.

she realized that being too persuadable could be a disadvantage in negotiations.

Cô ấy nhận ra rằng việc quá dễ bị thuyết phục có thể là một bất lợi trong đàm phán.

the persuadable nature of the group made it easy for the leader to implement changes.

Tính dễ bị thuyết phục của nhóm khiến việc thực hiện các thay đổi trở nên dễ dàng đối với nhà lãnh đạo.

his persuadable personality often puts him in difficult situations.

Tính cách dễ bị thuyết phục của anh ấy thường khiến anh ấy rơi vào những tình huống khó khăn.

in marketing, understanding the persuadable consumer is crucial for success.

Trong lĩnh vực marketing, việc hiểu rõ người tiêu dùng dễ bị thuyết phục là rất quan trọng để thành công.

she often finds herself in persuadable discussions with her friends.

Cô ấy thường tự mình tham gia vào những cuộc thảo luận dễ bị thuyết phục với bạn bè của mình.

being persuadable can be beneficial in collaborative environments.

Việc dễ bị thuyết phục có thể có lợi trong môi trường hợp tác.

he tends to be more persuadable when he is tired.

Anh ấy có xu hướng dễ bị thuyết phục hơn khi mệt mỏi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay