sulphuring process
quá trình lưu huỳnh hóa
sulphuring agent
chất lưu huỳnh hóa
sulphuring treatment
xử lý lưu huỳnh hóa
sulphuring method
phương pháp lưu huỳnh hóa
sulphuring technique
kỹ thuật lưu huỳnh hóa
sulphuring reaction
phản ứng lưu huỳnh hóa
sulphuring solution
dung dịch lưu huỳnh hóa
sulphuring procedure
thủ tục lưu huỳnh hóa
sulphuring equipment
thiết bị lưu huỳnh hóa
sulphuring application
ứng dụng lưu huỳnh hóa
the farmer is sulphuring the grapes to protect them from pests.
Người nông dân đang lưu huỳnh nho để bảo vệ chúng khỏi sâu bệnh.
sulphuring is a common practice in winemaking to enhance flavor.
Việc lưu huỳnh là một phương pháp phổ biến trong làm rượu để tăng hương vị.
they are sulphuring the fruit to prevent spoilage during transport.
Họ đang lưu huỳnh trái cây để ngăn ngừa hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
after sulphuring, the grapes need to be washed thoroughly.
Sau khi lưu huỳnh, nho cần được rửa kỹ.
many vineyards use sulphuring as a way to maintain quality.
Nhiều vườn nho sử dụng lưu huỳnh như một cách để duy trì chất lượng.
he learned about sulphuring techniques during his agricultural studies.
Anh ấy đã học về các kỹ thuật lưu huỳnh trong quá trình học nông nghiệp của mình.
proper sulphuring can extend the shelf life of dried fruits.
Việc lưu huỳnh đúng cách có thể kéo dài thời hạn sử dụng của trái cây sấy khô.
they discussed the benefits of sulphuring in their recent meeting.
Họ đã thảo luận về những lợi ích của việc lưu huỳnh trong cuộc họp gần đây của họ.
sulphuring helps in reducing the risk of fungal infections in crops.
Lưu huỳnh giúp giảm nguy cơ nhiễm nấm trong cây trồng.
he was surprised to discover the history of sulphuring in agriculture.
Anh ấy ngạc nhiên khi phát hiện ra lịch sử của việc lưu huỳnh trong nông nghiệp.
sulphuring process
quá trình lưu huỳnh hóa
sulphuring agent
chất lưu huỳnh hóa
sulphuring treatment
xử lý lưu huỳnh hóa
sulphuring method
phương pháp lưu huỳnh hóa
sulphuring technique
kỹ thuật lưu huỳnh hóa
sulphuring reaction
phản ứng lưu huỳnh hóa
sulphuring solution
dung dịch lưu huỳnh hóa
sulphuring procedure
thủ tục lưu huỳnh hóa
sulphuring equipment
thiết bị lưu huỳnh hóa
sulphuring application
ứng dụng lưu huỳnh hóa
the farmer is sulphuring the grapes to protect them from pests.
Người nông dân đang lưu huỳnh nho để bảo vệ chúng khỏi sâu bệnh.
sulphuring is a common practice in winemaking to enhance flavor.
Việc lưu huỳnh là một phương pháp phổ biến trong làm rượu để tăng hương vị.
they are sulphuring the fruit to prevent spoilage during transport.
Họ đang lưu huỳnh trái cây để ngăn ngừa hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
after sulphuring, the grapes need to be washed thoroughly.
Sau khi lưu huỳnh, nho cần được rửa kỹ.
many vineyards use sulphuring as a way to maintain quality.
Nhiều vườn nho sử dụng lưu huỳnh như một cách để duy trì chất lượng.
he learned about sulphuring techniques during his agricultural studies.
Anh ấy đã học về các kỹ thuật lưu huỳnh trong quá trình học nông nghiệp của mình.
proper sulphuring can extend the shelf life of dried fruits.
Việc lưu huỳnh đúng cách có thể kéo dài thời hạn sử dụng của trái cây sấy khô.
they discussed the benefits of sulphuring in their recent meeting.
Họ đã thảo luận về những lợi ích của việc lưu huỳnh trong cuộc họp gần đây của họ.
sulphuring helps in reducing the risk of fungal infections in crops.
Lưu huỳnh giúp giảm nguy cơ nhiễm nấm trong cây trồng.
he was surprised to discover the history of sulphuring in agriculture.
Anh ấy ngạc nhiên khi phát hiện ra lịch sử của việc lưu huỳnh trong nông nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay