sulphurous smell
mùi hương lưu huỳnh
sulphurous fumes
khói lưu huỳnh
sulphurous gas
khí lưu huỳnh
sulphurous smell
mùi hương lưu huỳnh
sulphurous fumes
khói lưu huỳnh
sulphurous gas
khí lưu huỳnh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay