sultans

[Mỹ]/ˈsʌltənz/
[Anh]/ˈsʌltənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của sultan

Cụm từ & Cách kết hợp

sultans of swing

các vị vua của sự uyển chuyển

sultans of fortune

các vị vua của sự may mắn

sultans of style

các vị vua của phong cách

sultans of power

các vị vua của quyền lực

sultans of spice

các vị vua của gia vị

sultans of success

các vị vua của thành công

sultans of adventure

các vị vua của phiêu lưu

sultans of music

các vị vua của âm nhạc

sultans of innovation

các vị vua của sáng tạo

sultans of culture

các vị vua của văn hóa

Câu ví dụ

the sultans ruled the land with great power.

Các sultan cai trị đất nước bằng quyền lực tuyệt đối.

many sultans were known for their lavish palaces.

Nhiều sultan nổi tiếng với những cung điện xa hoa.

the sultans often held grand celebrations.

Các sultan thường xuyên tổ chức những buổi lễ lớn.

historically, sultans had significant influence over trade.

Về mặt lịch sử, các sultan có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại.

some sultans were patrons of the arts and sciences.

Một số sultan là những người bảo trợ của nghệ thuật và khoa học.

the sultans maintained strong armies to protect their realms.

Các sultan duy trì những đội quân mạnh mẽ để bảo vệ lãnh thổ của họ.

in history, sultans often engaged in diplomacy.

Trong lịch sử, các sultan thường xuyên tham gia vào ngoại giao.

many stories are told about the sultans of old.

Nhiều câu chuyện được kể về các sultan cổ xưa.

the sultans' decisions shaped the course of history.

Những quyết định của các sultan đã định hình tiến trình lịch sử.

some sultans are remembered for their wisdom and justice.

Một số sultan được nhớ đến vì sự khôn ngoan và công lý của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay