sumptuously

[Mỹ]/'sʌmptjuəsli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách xa hoa hoặc phung phí

Câu ví dụ

The sumptuously decorated ballroom was the perfect setting for the extravagant wedding.

Phòng khiêu vũ được trang trí lộng lẫy là nơi hoàn hảo cho đám cưới xa hoa.

She wore a sumptuously embroidered gown to the gala event.

Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội được thêu lộng lẫy đến sự kiện dạ hội.

The hotel offers sumptuously appointed suites for its VIP guests.

Khách sạn cung cấp các phòng suite được trang trí lộng lẫy cho khách VIP.

The chef prepared a sumptuously delicious feast for the special occasion.

Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa tiệc ngon miệng và lộng lẫy cho dịp đặc biệt.

The sumptuously illustrated book captured the attention of art enthusiasts.

Cuốn sách được minh họa lộng lẫy đã thu hút sự chú ý của những người yêu thích nghệ thuật.

The bride looked stunning in her sumptuously beaded wedding dress.

Cô dâu trông thật tuyệt vời trong chiếc váy cưới được đính hạt lộng lẫy của mình.

The palace was decorated sumptuously with gold accents and intricate carvings.

Cung điện được trang trí lộng lẫy với các chi tiết vàng và các tác phẩm điêu khắc phức tạp.

The wealthy businessman lived in a sumptuously furnished mansion.

Người đàn ông giàu có sống trong một biệt thự được trang trí lộng lẫy.

The sumptuously rich chocolate cake melted in my mouth.

Chiếc bánh sô cô la lộng lẫy, thơm ngon tan chảy trong miệng tôi.

The opera singer's sumptuously powerful voice filled the entire theater.

Giọng hát mạnh mẽ và lộng lẫy của ca sĩ opera đã lấp đầy toàn bộ nhà hát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay