| số nhiều | sundews |
sundew plant
cây thông tim
sundew species
loài thông tim
sundew habitat
môi trường sống của thông tim
sundew leaves
lá thông tim
sundew traps
bẫy của thông tim
giant sundew
thông tim khổng lồ
common sundew
thông tim phổ biến
sundew flowers
hoa thông tim
sticky sundew
thông tim dính
tropical sundew
thông tim nhiệt đới
sundew plants thrive in wet, acidic soil.
các cây sundew phát triển mạnh trong đất ẩm, chua.
the sundew's sticky leaves trap insects for nutrients.
những chiếc lá dính của sundew bẫy côn trùng để lấy chất dinh dưỡng.
many gardeners appreciate the beauty of sundew.
nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của sundew.
sundew can be found in various habitats around the world.
sundew có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.
some species of sundew are endangered due to habitat loss.
một số loài sundew đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
the sundew's unique adaptation helps it survive in nutrient-poor environments.
sự thích nghi độc đáo của sundew giúp nó tồn tại trong môi trường nghèo dinh dưỡng.
children enjoy observing sundew in their natural habitat.
trẻ em thích quan sát sundew trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
researchers study sundew to understand plant-insect interactions.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu sundew để hiểu về tương tác giữa thực vật và côn trùng.
sundew can be grown in terrariums for educational purposes.
sundew có thể được trồng trong các bể terrarium để phục vụ cho mục đích giáo dục.
the sundew's glistening droplets attract curious insects.
những giọt lấp lánh của sundew thu hút những côn trùng tò mò.
sundew plant
cây thông tim
sundew species
loài thông tim
sundew habitat
môi trường sống của thông tim
sundew leaves
lá thông tim
sundew traps
bẫy của thông tim
giant sundew
thông tim khổng lồ
common sundew
thông tim phổ biến
sundew flowers
hoa thông tim
sticky sundew
thông tim dính
tropical sundew
thông tim nhiệt đới
sundew plants thrive in wet, acidic soil.
các cây sundew phát triển mạnh trong đất ẩm, chua.
the sundew's sticky leaves trap insects for nutrients.
những chiếc lá dính của sundew bẫy côn trùng để lấy chất dinh dưỡng.
many gardeners appreciate the beauty of sundew.
nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của sundew.
sundew can be found in various habitats around the world.
sundew có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.
some species of sundew are endangered due to habitat loss.
một số loài sundew đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
the sundew's unique adaptation helps it survive in nutrient-poor environments.
sự thích nghi độc đáo của sundew giúp nó tồn tại trong môi trường nghèo dinh dưỡng.
children enjoy observing sundew in their natural habitat.
trẻ em thích quan sát sundew trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
researchers study sundew to understand plant-insect interactions.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu sundew để hiểu về tương tác giữa thực vật và côn trùng.
sundew can be grown in terrariums for educational purposes.
sundew có thể được trồng trong các bể terrarium để phục vụ cho mục đích giáo dục.
the sundew's glistening droplets attract curious insects.
những giọt lấp lánh của sundew thu hút những côn trùng tò mò.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay