sunnier days
những ngày nắng đẹp hơn
sunnier skies
những bầu trời nắng đẹp hơn
sunnier outlook
những triển vọng tươi sáng hơn
sunnier climate
khí hậu nắng đẹp hơn
sunnier disposition
tâm trạng tươi sáng hơn
sunnier perspective
quan điểm tươi sáng hơn
sunnier moments
những khoảnh khắc nắng đẹp hơn
sunnier region
khu vực nắng đẹp hơn
sunnier future
tương lai tươi sáng hơn
sunnier vibe
cảm giác tươi sáng hơn
the weather is getting sunnier every day.
Thời tiết đang ngày càng trở nên nắng hơn mỗi ngày.
she prefers sunnier locations for her vacation.
Cô ấy thích những địa điểm nắng hơn cho kỳ nghỉ của mình.
his mood is much sunnier after the good news.
Tâm trạng của anh ấy trở nên vui vẻ hơn rất nhiều sau tin tốt.
the garden looks sunnier in the afternoon.
Khu vườn trông tươi sáng hơn vào buổi chiều.
we need a sunnier outlook on life.
Chúng ta cần một cái nhìn lạc quan hơn về cuộc sống.
her smile made the room feel sunnier.
Nụ cười của cô ấy khiến căn phòng trở nên tươi sáng hơn.
sunnier days are ahead for us.
Những ngày tươi sáng hơn đang chờ đợi chúng ta.
the forecast predicts sunnier weather this weekend.
Dự báo dự đoán thời tiết sẽ nắng hơn vào cuối tuần này.
she believes that a sunnier perspective can change everything.
Cô ấy tin rằng một quan điểm tích cực hơn có thể thay đổi mọi thứ.
they are looking for sunnier spots to take photos.
Họ đang tìm kiếm những nơi nắng hơn để chụp ảnh.
sunnier days
những ngày nắng đẹp hơn
sunnier skies
những bầu trời nắng đẹp hơn
sunnier outlook
những triển vọng tươi sáng hơn
sunnier climate
khí hậu nắng đẹp hơn
sunnier disposition
tâm trạng tươi sáng hơn
sunnier perspective
quan điểm tươi sáng hơn
sunnier moments
những khoảnh khắc nắng đẹp hơn
sunnier region
khu vực nắng đẹp hơn
sunnier future
tương lai tươi sáng hơn
sunnier vibe
cảm giác tươi sáng hơn
the weather is getting sunnier every day.
Thời tiết đang ngày càng trở nên nắng hơn mỗi ngày.
she prefers sunnier locations for her vacation.
Cô ấy thích những địa điểm nắng hơn cho kỳ nghỉ của mình.
his mood is much sunnier after the good news.
Tâm trạng của anh ấy trở nên vui vẻ hơn rất nhiều sau tin tốt.
the garden looks sunnier in the afternoon.
Khu vườn trông tươi sáng hơn vào buổi chiều.
we need a sunnier outlook on life.
Chúng ta cần một cái nhìn lạc quan hơn về cuộc sống.
her smile made the room feel sunnier.
Nụ cười của cô ấy khiến căn phòng trở nên tươi sáng hơn.
sunnier days are ahead for us.
Những ngày tươi sáng hơn đang chờ đợi chúng ta.
the forecast predicts sunnier weather this weekend.
Dự báo dự đoán thời tiết sẽ nắng hơn vào cuối tuần này.
she believes that a sunnier perspective can change everything.
Cô ấy tin rằng một quan điểm tích cực hơn có thể thay đổi mọi thứ.
they are looking for sunnier spots to take photos.
Họ đang tìm kiếm những nơi nắng hơn để chụp ảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay