superintendents

[Mỹ]/ˌsuːpərɪnˈtɛndənts/
[Anh]/ˌsuːpərɪnˈtɛndənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các viên chức hoặc quản lý chủ chốt phụ trách một lĩnh vực cụ thể; quản lý tòa nhà; cảnh sát trưởng ở Mỹ; dạng số nhiều của superintendent

Cụm từ & Cách kết hợp

school superintendents

giám đốc nhà trường

district superintendents

giám đốc quận

state superintendents

giám đốc tiểu bang

local superintendents

giám đốc địa phương

assistant superintendents

phó giám đốc

superintendents meeting

hội nghị giám đốc

superintendents association

hiệp hội giám đốc

superintendents report

báo cáo của giám đốc

superintendents role

vai trò của giám đốc

superintendents duties

nhiệm vụ của giám đốc

Câu ví dụ

superintendents are responsible for overseeing school operations.

các giám đốc khu vực chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của trường học.

the superintendents held a meeting to discuss budget allocations.

các giám đốc khu vực đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về phân bổ ngân sách.

superintendents play a crucial role in educational leadership.

các giám đốc khu vực đóng vai trò quan trọng trong vai trò lãnh đạo giáo dục.

many superintendents prioritize student safety in their policies.

nhiều giám đốc khu vực ưu tiên sự an toàn của học sinh trong các chính sách của họ.

superintendents often collaborate with teachers to improve curriculum.

các giám đốc khu vực thường xuyên hợp tác với giáo viên để cải thiện chương trình giảng dạy.

the superintendents reviewed the performance of each school.

các giám đốc khu vực đã xem xét hiệu suất của từng trường học.

superintendents must stay updated on educational trends and laws.

các giám đốc khu vực phải luôn cập nhật các xu hướng và luật pháp giáo dục.

effective superintendents communicate regularly with parents and staff.

các giám đốc khu vực hiệu quả giao tiếp thường xuyên với phụ huynh và nhân viên.

superintendents are often called to address community concerns.

các giám đốc khu vực thường xuyên được yêu cầu giải quyết các mối quan tâm của cộng đồng.

many superintendents advocate for increased funding for schools.

nhiều giám đốc khu vực ủng hộ tăng ngân sách cho các trường học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay