superlatives

[Mỹ]/səˈpɜː.lə.tɪvz/
[Anh]/səˈpɜr.lə.tɪvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mức độ hoặc hình thức cao nhất của một tính từ hoặc trạng từ; dạng số nhiều của tính từ hoặc trạng từ so sánh nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

superlatives in language

tính tối thượng trong ngôn ngữ

superlatives of quality

tính tối thượng về chất lượng

superlatives for comparison

tính tối thượng để so sánh

superlatives in writing

tính tối thượng trong viết lách

superlatives in grammar

tính tối thượng trong ngữ pháp

superlatives of beauty

tính tối thượng về vẻ đẹp

superlatives in marketing

tính tối thượng trong marketing

superlatives in sports

tính tối thượng trong thể thao

superlatives for emphasis

tính tối thượng để nhấn mạnh

superlatives of excellence

tính tối thượng về sự xuất sắc

Câu ví dụ

superlatives are often used to express the highest degree of quality.

các tính từ so sánh cấp cao thường được sử dụng để diễn tả mức độ chất lượng cao nhất.

in english, we form superlatives by adding '-est' or using 'most'.

trong tiếng anh, chúng ta tạo ra các tính từ so sánh cấp cao bằng cách thêm '-est' hoặc sử dụng 'most'.

the superlative form of 'good' is 'best'.

dạng so sánh cấp cao của 'good' là 'best'.

she is the smartest student in the class, according to the superlatives.

theo các tính từ so sánh cấp cao, cô ấy là học sinh thông minh nhất trong lớp.

superlatives can sometimes be subjective and vary by context.

các tính từ so sánh cấp cao đôi khi có thể mang tính chủ quan và khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

using superlatives can enhance your writing by adding emphasis.

việc sử dụng các tính từ so sánh cấp cao có thể nâng cao khả năng viết của bạn bằng cách thêm sự nhấn mạnh.

many languages have their own rules for forming superlatives.

nhiều ngôn ngữ có những quy tắc riêng để tạo ra các tính từ so sánh cấp cao.

when comparing three or more items, superlatives are essential.

khi so sánh ba hoặc nhiều hơn các mục, các tính từ so sánh cấp cao là điều cần thiết.

in a competition, the winner is often described using superlatives.

trong một cuộc thi, người chiến thắng thường được mô tả bằng cách sử dụng các tính từ so sánh cấp cao.

superlatives can make your arguments more persuasive.

các tính từ so sánh cấp cao có thể làm cho các lập luận của bạn trở nên thuyết phục hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay