treating inferiors
xử lý người dưới quyền
managing inferiors
quản lý người dưới quyền
overseeing inferiors
giám sát người dưới quyền
dealing with inferiors
tiếp xúc với người dưới quyền
below inferiors
dưới người dưới quyền
superior to inferiors
trên người dưới quyền
protecting inferiors
bảo vệ người dưới quyền
supporting inferiors
hỗ trợ người dưới quyền
motivating inferiors
thúc đẩy người dưới quyền
assessing inferiors
đánh giá người dưới quyền
the manager often promoted superiors and overlooked inferiors.
Người quản lý thường ưu tiên thăng chức cho cấp trên và bỏ qua cấp dưới.
he felt exploited by superiors and ignored by inferiors.
Anh cảm thấy bị cấp trên lợi dụng và bị cấp dưới phớt lờ.
the company valued loyalty over competence, often promoting inferiors.
Công ty coi trọng lòng trung thành hơn là năng lực, thường xuyên thăng chức cho cấp dưới.
she warned him not to underestimate his superiors or provoke inferiors.
Cô cảnh báo anh đừng đánh giá thấp cấp trên hoặc khiêu khích cấp dưới.
the team was comprised of both superiors and inferiors, working together.
Đội nhóm bao gồm cả cấp trên và cấp dưới, làm việc cùng nhau.
he resented the superiors who held power over his inferiors.
Anh cảm thấy khó chịu với những cấp trên nắm quyền lực đối với cấp dưới của anh.
the system unfairly favored superiors, marginalizing inferiors.
Hệ thống ưu ái một cách bất công cho cấp trên, đẩy cấp dưới ra ngoài lề.
despite their position as inferiors, they demonstrated great skill.
Bất chấp vị trí của họ là cấp dưới, họ đã thể hiện được kỹ năng tuyệt vời.
the project required collaboration between superiors and inferiors.
Dự án đòi hỏi sự hợp tác giữa cấp trên và cấp dưới.
he learned valuable lessons from both superiors and inferiors.
Anh đã học được những bài học quý giá từ cả cấp trên và cấp dưới.
the hierarchy clearly defined the roles of superiors and inferiors.
Thứ bậc rõ ràng xác định vai trò của cấp trên và cấp dưới.
treating inferiors
xử lý người dưới quyền
managing inferiors
quản lý người dưới quyền
overseeing inferiors
giám sát người dưới quyền
dealing with inferiors
tiếp xúc với người dưới quyền
below inferiors
dưới người dưới quyền
superior to inferiors
trên người dưới quyền
protecting inferiors
bảo vệ người dưới quyền
supporting inferiors
hỗ trợ người dưới quyền
motivating inferiors
thúc đẩy người dưới quyền
assessing inferiors
đánh giá người dưới quyền
the manager often promoted superiors and overlooked inferiors.
Người quản lý thường ưu tiên thăng chức cho cấp trên và bỏ qua cấp dưới.
he felt exploited by superiors and ignored by inferiors.
Anh cảm thấy bị cấp trên lợi dụng và bị cấp dưới phớt lờ.
the company valued loyalty over competence, often promoting inferiors.
Công ty coi trọng lòng trung thành hơn là năng lực, thường xuyên thăng chức cho cấp dưới.
she warned him not to underestimate his superiors or provoke inferiors.
Cô cảnh báo anh đừng đánh giá thấp cấp trên hoặc khiêu khích cấp dưới.
the team was comprised of both superiors and inferiors, working together.
Đội nhóm bao gồm cả cấp trên và cấp dưới, làm việc cùng nhau.
he resented the superiors who held power over his inferiors.
Anh cảm thấy khó chịu với những cấp trên nắm quyền lực đối với cấp dưới của anh.
the system unfairly favored superiors, marginalizing inferiors.
Hệ thống ưu ái một cách bất công cho cấp trên, đẩy cấp dưới ra ngoài lề.
despite their position as inferiors, they demonstrated great skill.
Bất chấp vị trí của họ là cấp dưới, họ đã thể hiện được kỹ năng tuyệt vời.
the project required collaboration between superiors and inferiors.
Dự án đòi hỏi sự hợp tác giữa cấp trên và cấp dưới.
he learned valuable lessons from both superiors and inferiors.
Anh đã học được những bài học quý giá từ cả cấp trên và cấp dưới.
the hierarchy clearly defined the roles of superiors and inferiors.
Thứ bậc rõ ràng xác định vai trò của cấp trên và cấp dưới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay