superstratum

[Mỹ]/ˌsuːpəˈstrætəm/
[Anh]/ˌsuːpərˈstrætəm/

Dịch

n.lớp trên cùng; lớp phủ, ngôn ngữ chồng lên nhau
Word Forms
số nhiềusuperstratums

Cụm từ & Cách kết hợp

superstratum layer

lớp siêu tầng

superstratum influence

ảnh hưởng siêu tầng

superstratum effect

hiệu ứng siêu tầng

superstratum model

mô hình siêu tầng

superstratum concept

khái niệm siêu tầng

superstratum feature

đặc điểm siêu tầng

superstratum analysis

phân tích siêu tầng

superstratum context

bối cảnh siêu tầng

superstratum structure

cấu trúc siêu tầng

superstratum phenomenon

hiện tượng siêu tầng

Câu ví dụ

the superstratum of the earth's crust is crucial for understanding geological processes.

lớp phủ bề mặt của vỏ Trái Đất rất quan trọng để hiểu các quá trình địa chất.

in linguistics, the superstratum influences the development of a language.

trong ngôn ngữ học, lớp phủ bề mặt ảnh hưởng đến sự phát triển của một ngôn ngữ.

the superstratum of cultural practices can shape societal norms.

lớp phủ bề mặt của các hoạt động văn hóa có thể định hình các chuẩn mực xã hội.

researchers study the superstratum of ancient civilizations to learn about their lifestyle.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu lớp phủ bề mặt của các nền văn minh cổ đại để tìm hiểu về lối sống của họ.

the superstratum of a community often reflects its historical influences.

lớp phủ bề mặt của một cộng đồng thường phản ánh những ảnh hưởng lịch sử của nó.

understanding the superstratum can provide insights into modern architecture.

hiểu lớp phủ bề mặt có thể cung cấp những hiểu biết về kiến trúc hiện đại.

the superstratum of a language can reveal much about its speakers.

lớp phủ bề mặt của một ngôn ngữ có thể tiết lộ nhiều điều về những người nói của nó.

the superstratum of social media trends is constantly evolving.

lớp phủ bề mặt của các xu hướng truyền thông xã hội liên tục phát triển.

in ecology, the superstratum of a habitat supports various life forms.

trong sinh thái học, lớp phủ bề mặt của một môi trường sống hỗ trợ nhiều hình thức sống.

the superstratum of political ideologies can influence public opinion.

lớp phủ bề mặt của các hệ tư tưởng chính trị có thể ảnh hưởng đến dư luận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay