find suppliers
tìm nhà cung cấp
new suppliers
nhà cung cấp mới
supplier relationships
quan hệ với nhà cung cấp
manage suppliers
quản lý nhà cung cấp
supplier selection
chọn nhà cung cấp
supplier costs
chi phí nhà cung cấp
supplier contract
hợp đồng với nhà cung cấp
suppliers provide
nhà cung cấp cung cấp
suppliers' list
danh sách nhà cung cấp
supplier base
nền tảng nhà cung cấp
we need to find reliable suppliers for our new product line.
Chúng ta cần tìm các nhà cung cấp đáng tin cậy cho dòng sản phẩm mới của chúng ta.
our suppliers are located in asia and europe.
Các nhà cung cấp của chúng tôi có mặt ở châu Á và châu Âu.
we are evaluating potential new suppliers next month.
Chúng tôi đang đánh giá các nhà cung cấp tiềm năng mới vào tháng tới.
maintaining strong relationships with our suppliers is crucial.
Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với các nhà cung cấp là rất quan trọng.
we source raw materials from several key suppliers.
Chúng tôi lấy nguyên liệu từ một số nhà cung cấp chính.
the company relies on its suppliers for timely deliveries.
Công ty dựa vào các nhà cung cấp để giao hàng đúng thời hạn.
we are diversifying our base of suppliers to reduce risk.
Chúng tôi đang đa dạng hóa cơ sở nhà cung cấp để giảm thiểu rủi ro.
we regularly audit our suppliers to ensure quality.
Chúng tôi thường xuyên kiểm toán các nhà cung cấp để đảm bảo chất lượng.
negotiating favorable terms with suppliers is a priority.
Đàm phán các điều khoản có lợi với nhà cung cấp là ưu tiên.
we collaborate with suppliers on product development.
Chúng tôi hợp tác với các nhà cung cấp trong việc phát triển sản phẩm.
our suppliers provide essential components for our manufacturing process.
Các nhà cung cấp của chúng tôi cung cấp các bộ phận thiết yếu cho quy trình sản xuất của chúng tôi.
find suppliers
tìm nhà cung cấp
new suppliers
nhà cung cấp mới
supplier relationships
quan hệ với nhà cung cấp
manage suppliers
quản lý nhà cung cấp
supplier selection
chọn nhà cung cấp
supplier costs
chi phí nhà cung cấp
supplier contract
hợp đồng với nhà cung cấp
suppliers provide
nhà cung cấp cung cấp
suppliers' list
danh sách nhà cung cấp
supplier base
nền tảng nhà cung cấp
we need to find reliable suppliers for our new product line.
Chúng ta cần tìm các nhà cung cấp đáng tin cậy cho dòng sản phẩm mới của chúng ta.
our suppliers are located in asia and europe.
Các nhà cung cấp của chúng tôi có mặt ở châu Á và châu Âu.
we are evaluating potential new suppliers next month.
Chúng tôi đang đánh giá các nhà cung cấp tiềm năng mới vào tháng tới.
maintaining strong relationships with our suppliers is crucial.
Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với các nhà cung cấp là rất quan trọng.
we source raw materials from several key suppliers.
Chúng tôi lấy nguyên liệu từ một số nhà cung cấp chính.
the company relies on its suppliers for timely deliveries.
Công ty dựa vào các nhà cung cấp để giao hàng đúng thời hạn.
we are diversifying our base of suppliers to reduce risk.
Chúng tôi đang đa dạng hóa cơ sở nhà cung cấp để giảm thiểu rủi ro.
we regularly audit our suppliers to ensure quality.
Chúng tôi thường xuyên kiểm toán các nhà cung cấp để đảm bảo chất lượng.
negotiating favorable terms with suppliers is a priority.
Đàm phán các điều khoản có lợi với nhà cung cấp là ưu tiên.
we collaborate with suppliers on product development.
Chúng tôi hợp tác với các nhà cung cấp trong việc phát triển sản phẩm.
our suppliers provide essential components for our manufacturing process.
Các nhà cung cấp của chúng tôi cung cấp các bộ phận thiết yếu cho quy trình sản xuất của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay