supposer

[Mỹ]/[səˈpəʊzə(r)]/
[Anh]/[səˈpoʊzər]/

Dịch

n. Một người cho rằng hoặc giả định điều gì đó; Một người đưa ra giả thuyết.
v. Cho rằng điều gì đó có khả năng xảy ra dựa trên những bằng chứng có sẵn nhưng không có bằng chứng xác thực; Giả định rằng điều gì đó là sự thật.

Cụm từ & Cách kết hợp

supposer's choice

lựa chọn của người giả định

supposer knows

người giả định biết

supposer said

người giả định nói

supposer's opinion

ý kiến của người giả định

supposer thinks

người giả định nghĩ

supposer suggested

người giả định đề xuất

Câu ví dụ

i suppose we should leave now.

Tôi đoán là chúng ta nên đi bây giờ.

do you suppose he'll come?

Bạn có nghĩ anh ấy sẽ đến không?

i suppose it's possible.

Tôi đoán có thể.

i suppose you're right.

Tôi đoán bạn nói đúng.

i suppose that's true.

Tôi đoán điều đó là sự thật.

i suppose so, but i'm not sure.

Tôi đoán vậy, nhưng tôi không chắc.

i suppose it doesn't matter.

Tôi đoán điều đó không quan trọng.

i suppose i could try.

Tôi đoán tôi có thể thử.

i suppose we'll never know.

Tôi đoán chúng ta sẽ không bao giờ biết.

i suppose it's best to wait.

Tôi đoán là tốt nhất nên chờ đợi.

i suppose it was a mistake.

Tôi đoán đó là một sai lầm.

i suppose that's all there is to it.

Tôi đoán đó là tất cả những gì có.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay