| số nhiều | suppositions |
valid supposition
giả định hợp lệ
flawed supposition
giả định sai lầm
The police are acting on the supposition that she took the money.
Cảnh sát đang hành động dựa trên giả định rằng cô ấy đã lấy số tiền đó.
they were working on the supposition that his death was murder.
Họ đang làm việc dựa trên giả định rằng cái chết của anh ấy là một vụ giết người.
She was charged on the supposition that she had colluded with her husband in the murders.
Cô bị buộc tội dựa trên giả định rằng cô đã thông đồng với chồng trong các vụ giết người.
The theory is based on the supposition that all humans are inherently good.
Lý thuyết dựa trên giả định rằng tất cả mọi người đều vốn dĩ tốt.
She made the supposition that he would be late, as usual.
Cô ấy đưa ra giả định rằng anh ấy sẽ đến muộn, như thường lệ.
The entire argument rests on the supposition that the economy will continue to grow.
Toàn bộ lập luận dựa trên giả định rằng nền kinh tế sẽ tiếp tục tăng trưởng.
He rejected the supposition that success is solely based on luck.
Anh ấy bác bỏ giả định rằng thành công chỉ dựa vào may mắn.
The investigation is proceeding on the supposition that the suspect is still in the city.
Cuộc điều tra đang diễn ra dựa trên giả định rằng nghi phạm vẫn còn trong thành phố.
The proposal is built on the supposition that the new policy will benefit all employees.
Đề xuất được xây dựng dựa trên giả định rằng chính sách mới sẽ có lợi cho tất cả nhân viên.
She acted on the supposition that her friend would appreciate the surprise party.
Cô ấy hành động dựa trên giả định rằng bạn của cô ấy sẽ đánh giá cao bữa tiệc bất ngờ.
The project timeline was created with the supposition that there would be no delays.
Mốc thời gian dự án được tạo ra với giả định rằng sẽ không có sự chậm trễ nào.
The success of the plan hinges on the supposition that customers will respond positively.
Sự thành công của kế hoạch phụ thuộc vào giả định rằng khách hàng sẽ phản ứng tích cực.
The entire argument is based on the supposition that climate change is a real threat.
Toàn bộ lập luận dựa trên giả định rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa thực sự.
valid supposition
giả định hợp lệ
flawed supposition
giả định sai lầm
The police are acting on the supposition that she took the money.
Cảnh sát đang hành động dựa trên giả định rằng cô ấy đã lấy số tiền đó.
they were working on the supposition that his death was murder.
Họ đang làm việc dựa trên giả định rằng cái chết của anh ấy là một vụ giết người.
She was charged on the supposition that she had colluded with her husband in the murders.
Cô bị buộc tội dựa trên giả định rằng cô đã thông đồng với chồng trong các vụ giết người.
The theory is based on the supposition that all humans are inherently good.
Lý thuyết dựa trên giả định rằng tất cả mọi người đều vốn dĩ tốt.
She made the supposition that he would be late, as usual.
Cô ấy đưa ra giả định rằng anh ấy sẽ đến muộn, như thường lệ.
The entire argument rests on the supposition that the economy will continue to grow.
Toàn bộ lập luận dựa trên giả định rằng nền kinh tế sẽ tiếp tục tăng trưởng.
He rejected the supposition that success is solely based on luck.
Anh ấy bác bỏ giả định rằng thành công chỉ dựa vào may mắn.
The investigation is proceeding on the supposition that the suspect is still in the city.
Cuộc điều tra đang diễn ra dựa trên giả định rằng nghi phạm vẫn còn trong thành phố.
The proposal is built on the supposition that the new policy will benefit all employees.
Đề xuất được xây dựng dựa trên giả định rằng chính sách mới sẽ có lợi cho tất cả nhân viên.
She acted on the supposition that her friend would appreciate the surprise party.
Cô ấy hành động dựa trên giả định rằng bạn của cô ấy sẽ đánh giá cao bữa tiệc bất ngờ.
The project timeline was created with the supposition that there would be no delays.
Mốc thời gian dự án được tạo ra với giả định rằng sẽ không có sự chậm trễ nào.
The success of the plan hinges on the supposition that customers will respond positively.
Sự thành công của kế hoạch phụ thuộc vào giả định rằng khách hàng sẽ phản ứng tích cực.
The entire argument is based on the supposition that climate change is a real threat.
Toàn bộ lập luận dựa trên giả định rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa thực sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay