supranational

[Mỹ]/ˌsuːprə'næʃ(ə)n(ə)l/
[Anh]/ˌsuprə'næʃnəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. vượt ra ngoài biên giới quốc gia; vượt ra ngoài biên giới quốc gia hoặc sắc tộc
Word Forms
số nhiềusupranationals

Cụm từ & Cách kết hợp

supranational organization

tổ chức siêu quốc gia

supranational authority

cơ quan có thẩm quyền siêu quốc gia

Câu ví dụ

a supranational economy; supranational federations.

một nền kinh tế siêu quốc gia; các liên đoàn siêu quốc gia.

Ví dụ thực tế

That’s because the ISO is a supranational organization—its above governments.

Điều đó là do ISO là một tổ chức siêu quốc gia - nó trên các chính phủ.

Nguồn: Encyclopedia of Trivia Facts

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay