supremely

[Mỹ]/su:'pri:mli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. cực kỳ; đến mức cao nhất; ở mức cao nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

supremely talented

vô cùng tài năng

supremely confident

vô cùng tự tin

supremely delicious

vô cùng ngon miệng

supremely comfortable

vô cùng thoải mái

supremely important

vô cùng quan trọng

Câu ví dụ

She is supremely confident in her abilities.

Cô ấy cực kỳ tự tin vào khả năng của mình.

He is supremely talented in playing the piano.

Anh ấy cực kỳ tài năng trong việc chơi piano.

The dessert was supremely delicious.

Món tráng miệng thật sự ngon tuyệt.

They are supremely dedicated to their work.

Họ cực kỳ tận tâm với công việc của mình.

The hotel offers supremely comfortable accommodations.

Khách sạn cung cấp chỗ ở cực kỳ thoải mái.

She is supremely focused on achieving her goals.

Cô ấy cực kỳ tập trung vào việc đạt được mục tiêu của mình.

The team performed supremely well in the competition.

Đội đã thể hiện xuất sắc trong cuộc thi.

He is supremely qualified for the position.

Anh ấy cực kỳ đủ tiêu chuẩn cho vị trí đó.

The view from the top of the mountain was supremely beautiful.

Khung cảnh từ đỉnh núi thật sự rất đẹp.

The dress was supremely elegant and stylish.

Chiếc váy thật sự thanh lịch và phong cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay