inferiorly positioned
ở vị trí thấp hơn
inferiorly placed
đặt ở vị trí thấp hơn
inferiorly designed
thiết kế ở vị trí thấp hơn
inferiorly made
làm ở vị trí thấp hơn
inferiorly performing
thực hiện ở vị trí thấp hơn
inferiorly rated
đánh giá ở vị trí thấp hơn
inferiorly priced
giá ở vị trí thấp hơn
inferiorly structured
cấu trúc ở vị trí thấp hơn
inferiorly visible
dễ thấy ở vị trí thấp hơn
inferiorly adequate
phù hợp ở vị trí thấp hơn
the product was inferiorly designed and failed to meet market needs.
Sản phẩm được thiết kế kém chất lượng và không đáp ứng được nhu cầu thị trường.
compared to the competition, their software performed inferiorly.
So với đối thủ cạnh tranh, phần mềm của họ hoạt động kém hiệu quả hơn.
the materials used were inferiorly sourced, impacting the final quality.
Vật liệu được sử dụng có nguồn gốc kém chất lượng, ảnh hưởng đến chất lượng cuối cùng.
the team’s performance was inferiorly rated by the management team.
Hiệu suất của nhóm được đánh giá thấp hơn bởi đội ngũ quản lý.
the older model was inferiorly equipped compared to the newer version.
Mẫu cũ được trang bị kém hơn so với phiên bản mới hơn.
the company’s reputation suffered due to inferiorly manufactured goods.
Uy tín của công ty bị ảnh hưởng do hàng hóa sản xuất kém chất lượng.
the building's construction was inferiorly executed, leading to structural issues.
Việc xây dựng tòa nhà được thực hiện kém, dẫn đến các vấn đề về kết cấu.
the student’s understanding of the topic was inferiorly developed.
Khả năng hiểu chủ đề của sinh viên còn hạn chế.
the customer service was inferiorly responsive to customer complaints.
Dịch vụ khách hàng phản hồi kém với các khiếu nại của khách hàng.
the data presented showed the product performing inferiorly in user testing.
Dữ liệu trình bày cho thấy sản phẩm hoạt động kém trong quá trình thử nghiệm người dùng.
the initial prototype was inferiorly functional compared to the final design.
Nguyên mẫu ban đầu có chức năng kém hơn so với thiết kế cuối cùng.
inferiorly positioned
ở vị trí thấp hơn
inferiorly placed
đặt ở vị trí thấp hơn
inferiorly designed
thiết kế ở vị trí thấp hơn
inferiorly made
làm ở vị trí thấp hơn
inferiorly performing
thực hiện ở vị trí thấp hơn
inferiorly rated
đánh giá ở vị trí thấp hơn
inferiorly priced
giá ở vị trí thấp hơn
inferiorly structured
cấu trúc ở vị trí thấp hơn
inferiorly visible
dễ thấy ở vị trí thấp hơn
inferiorly adequate
phù hợp ở vị trí thấp hơn
the product was inferiorly designed and failed to meet market needs.
Sản phẩm được thiết kế kém chất lượng và không đáp ứng được nhu cầu thị trường.
compared to the competition, their software performed inferiorly.
So với đối thủ cạnh tranh, phần mềm của họ hoạt động kém hiệu quả hơn.
the materials used were inferiorly sourced, impacting the final quality.
Vật liệu được sử dụng có nguồn gốc kém chất lượng, ảnh hưởng đến chất lượng cuối cùng.
the team’s performance was inferiorly rated by the management team.
Hiệu suất của nhóm được đánh giá thấp hơn bởi đội ngũ quản lý.
the older model was inferiorly equipped compared to the newer version.
Mẫu cũ được trang bị kém hơn so với phiên bản mới hơn.
the company’s reputation suffered due to inferiorly manufactured goods.
Uy tín của công ty bị ảnh hưởng do hàng hóa sản xuất kém chất lượng.
the building's construction was inferiorly executed, leading to structural issues.
Việc xây dựng tòa nhà được thực hiện kém, dẫn đến các vấn đề về kết cấu.
the student’s understanding of the topic was inferiorly developed.
Khả năng hiểu chủ đề của sinh viên còn hạn chế.
the customer service was inferiorly responsive to customer complaints.
Dịch vụ khách hàng phản hồi kém với các khiếu nại của khách hàng.
the data presented showed the product performing inferiorly in user testing.
Dữ liệu trình bày cho thấy sản phẩm hoạt động kém trong quá trình thử nghiệm người dùng.
the initial prototype was inferiorly functional compared to the final design.
Nguyên mẫu ban đầu có chức năng kém hơn so với thiết kế cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay