surveiller

[Mỹ]/sɜːˈveɪlə/
[Anh]/sɝːˈveɪlər/

Dịch

n. người giám sát hoặc theo dõi người khác; người quản lý hoặc người giám sát; hành động hoặc hệ thống kỷ luật hoặc điều tiết; hệ thống giám sát hoặc theo dõi điện tử.

Cụm từ & Cách kết hợp

surveiller les enfants

giám sát trẻ em

surveiller de près

giám sát chặt chẽ

surveiller un suspect

giám sát một nghi can

surveiller la maison

giám sát ngôi nhà

surveiller les frontières

giám sát biên giới

surveiller les données

giám sát dữ liệu

Câu ví dụ

security cameras help surveiller the parking lot 24 hours a day.

Camera an ninh giúp giám sát bãi đỗ xe 24 giờ một ngày.

parents should surveiller their children's internet usage to protect them from online dangers.

Bố mẹ nên giám sát việc sử dụng internet của con cái để bảo vệ họ khỏi các mối nguy hiểm trực tuyến.

scientists will surveiller the volcano's activity using advanced seismic sensors.

Các nhà khoa học sẽ giám sát hoạt động của núi lửa bằng các cảm biến địa chấn tiên tiến.

nurses must constantly surveiller patients' vital signs during surgery.

Nhân viên y tế phải liên tục giám sát các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trong khi phẫu thuật.

the government installed surveillance systems to surveiller the border region.

Chính phủ đã lắp đặt các hệ thống giám sát để giám sát khu vực biên giới.

accountants are tasked to surveiller the company's financial transactions.

Kế toán viên được giao nhiệm vụ giám sát các giao dịch tài chính của công ty.

teachers need to surveiller classroom behavior to maintain a productive learning environment.

Giáo viên cần giám sát hành vi trong lớp học để duy trì môi trường học tập hiệu quả.

intelligence agents were deployed to surveiller the diplomat's activities.

Các đặc vụ tình báo đã được triển khai để giám sát các hoạt động của nhà ngoại giao.

the wildlife reserve uses drones to surveiller animal populations.

Khu bảo tồn thiên nhiên sử dụng máy bay không người lái để giám sát quần thể động vật.

hospital administrators must surveiller staff compliance with health protocols.

Quản lý bệnh viện phải giám sát việc tuân thủ các quy trình y tế của nhân viên.

the central bank closely surveiller inflation rates and economic trends.

Ngân hàng trung ương giám sát chặt chẽ tỷ lệ lạm phát và xu hướng kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay