survivable

[Mỹ]/səˈvaɪ.və.bəl/
[Anh]/sərˈvaɪ.və.bəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có thể tiếp tục tồn tại hoặc sống; có thể sống sót; có thể tránh cái chết

Cụm từ & Cách kết hợp

survivable conditions

điều kiện có thể sống sót

survivable situation

tình huống có thể sống sót

survivable injuries

thương tích có thể sống sót

survivable outcomes

kết quả có thể sống sót

survivable environment

môi trường có thể sống sót

survivable event

sự kiện có thể sống sót

survivable scenarios

kịch bản có thể sống sót

survivable strategies

chiến lược có thể sống sót

survivable risks

rủi ro có thể sống sót

survivable levels

mức độ có thể sống sót

Câu ví dụ

the conditions were harsh, but the situation was still survivable.

những điều kiện rất khắc nghiệt, nhưng tình hình vẫn còn khả thi.

they developed a plan to make the environment more survivable.

họ đã phát triển một kế hoạch để làm cho môi trường trở nên khả thi hơn.

with proper training, the team believed their chances of survival were survivable.

với sự huấn luyện thích hợp, đội ngũ tin rằng cơ hội sống sót của họ là khả thi.

the researchers studied how to create a survivable habitat for endangered species.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cách tạo ra một môi trường sống khả thi cho các loài đang bị đe dọa.

after the disaster, the community worked together to ensure a survivable environment.

sau thảm họa, cộng đồng đã hợp tác để đảm bảo một môi trường sống khả thi.

the new technology made space travel more survivable for astronauts.

công nghệ mới đã làm cho việc du hành vũ trụ trở nên khả thi hơn đối với các phi hành gia.

he believed that with enough resources, any situation could be made survivable.

anh ta tin rằng với đủ nguồn lực, bất kỳ tình huống nào cũng có thể trở nên khả thi.

the survival rate increased significantly, making the ordeal more survivable.

tỷ lệ sống sót đã tăng đáng kể, làm cho thử thách trở nên khả thi hơn.

they focused on creating a survivable strategy for future emergencies.

họ tập trung vào việc tạo ra một chiến lược khả thi cho các tình huống khẩn cấp trong tương lai.

in extreme weather, finding shelter can be crucial for a survivable outcome.

trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, việc tìm nơi trú ẩn có thể rất quan trọng để có kết quả khả thi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay