swaddles

[Mỹ]/ˈswɒd.əlz/
[Anh]/ˈswɑː.dəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quấn (một em bé) chặt trong một cái chăn

Cụm từ & Cách kết hợp

baby swaddles

tã vải em bé

soft swaddles

tã vải mềm mại

cotton swaddles

tã vải cotton

swaddles blanket

chăn quấn em bé

swaddles for infants

tã quấn cho trẻ sơ sinh

swaddles with patterns

tã vải có họa tiết

muslin swaddles

tã muslin

swaddles for sleep

tã quấn để ngủ

swaddles for comfort

tã quấn để tạo sự thoải mái

adjustable swaddles

tã quấn có thể điều chỉnh

Câu ví dụ

swaddles help babies feel secure and comfortable.

tã quấn giúp bé cảm thấy an toàn và thoải mái.

many parents prefer using swaddles for their newborns.

nhiều phụ huynh thích sử dụng tã quấn cho trẻ sơ sinh.

swaddles can reduce the startle reflex in infants.

tã quấn có thể giúp giảm phản xạ giật mình ở trẻ sơ sinh.

there are various types of swaddles available in stores.

có nhiều loại tã quấn khác nhau có sẵn trong cửa hàng.

using swaddles can help improve a baby's sleep quality.

việc sử dụng tã quấn có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ của bé.

some swaddles come with adjustable features for a better fit.

một số loại tã quấn có các tính năng điều chỉnh để vừa vặn hơn.

swaddles are often made from soft, breathable fabrics.

tã quấn thường được làm từ vải mềm mại, thoáng khí.

it's important to learn how to properly use swaddles.

rất quan trọng để tìm hiểu cách sử dụng tã quấn đúng cách.

swaddles can be a great gift for new parents.

tã quấn có thể là một món quà tuyệt vời cho các bậc cha mẹ mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay