swagmen

[Mỹ]/[ˈswɒɡ.mən]/
[Anh]/[ˈswɑːɡ.mən]/

Dịch

n. Một swagman là thuật ngữ Úc chỉ một người du lịch, đặc biệt là người đi bộ và mang theo hành lý trong một chiếc swag (một túi đồ dùng mang trên vai).; Một người có kỹ năng tạo ấn tượng với người khác bằng phong cách hoặc đồ đạc của họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

swagmen's luck

Vietnamese_translation

like swagmen

Vietnamese_translation

following swagmen

Vietnamese_translation

old swagmen

Vietnamese_translation

swagmen life

Vietnamese_translation

meet swagmen

Vietnamese_translation

swagmen walked

Vietnamese_translation

being a swagmen

Vietnamese_translation

find swagmen

Vietnamese_translation

tough swagmen

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the young swagmen showed off their impressive skateboarding skills.

Đội swagmen trẻ tuổi đã khoe những kỹ năng skateboard ấn tượng của họ.

he's a classic swagmen, always sporting the latest streetwear trends.

Anh ấy là một swagmen kinh điển, luôn mặc những xu hướng thời trang đường phố mới nhất.

the swagmen gathered at the skate park to share tips and tricks.

Đội swagmen tụ tập tại công viên skateboard để chia sẻ các mẹo và kỹ thuật.

she admired the swagmen's confidence and unique style.

Cô ấy ngưỡng mộ sự tự tin và phong cách độc đáo của các swagmen.

the swagmen started a new dance craze in the neighborhood.

Đội swagmen đã khởi đầu một cơn sốt nhảy múa mới trong khu phố.

he's known as a swagmen for his effortless cool and charm.

Anh ấy được biết đến như một swagmen nhờ sự mát mẻ và hấp dẫn tự nhiên của mình.

the swagmen collaborated on a mural showcasing their artistic talents.

Đội swagmen hợp tác tạo một bức tranh tường thể hiện tài năng nghệ thuật của họ.

the swagmen organized a charity basketball game for a good cause.

Đội swagmen tổ chức một trận bóng rổ từ thiện vì một lý do tốt đẹp.

they are a group of swagmen passionate about music and art.

Họ là một nhóm swagmen đam mê âm nhạc và nghệ thuật.

the swagmen's positive energy was infectious and inspiring.

Năng lượng tích cực của các swagmen rất lây lan và truyền cảm hứng.

the swagmen created a viral video showcasing their unique dance moves.

Đội swagmen đã tạo ra một video gây sốt thể hiện các động tác nhảy múa độc đáo của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay