swishing sound
tiếng xào xạc
swishing motion
động tác đu đưa
swishing tail
đuôi vẫy vẩy
swishing breeze
gió thoảng qua
swishing water
nước chảy xối xáo
swishing fabric
vải bay
swishing hair
tóc bay
swishing soundtracks
nhạc nền xào xạc
swishing movement
sự chuyển động đu đưa
swishing action
hành động đu đưa
the cat was swishing its tail in excitement.
con mèo đang vẫy đuôi đầy phấn khích.
she could hear the swishing of the leaves in the wind.
cô ấy có thể nghe thấy tiếng xào xạc của lá trong gió.
the basketball player was swishing the net with his shot.
cầu thủ bóng rổ đang đưa bóng vào rổ với cú ném của mình.
he walked through the grass, swishing his feet playfully.
anh ta đi qua đám cỏ, nghịch ngợm vẫy chân.
the dog was swishing its tail happily when it saw its owner.
chú chó vẫy đuôi vui vẻ khi nhìn thấy chủ của nó.
she enjoyed the swishing sound of her dress as she danced.
cô ấy thích tiếng xào xạc của chiếc váy khi cô ấy nhảy.
the wind was swishing through the trees, creating a soothing sound.
gió thổi qua các cây, tạo ra một âm thanh êm dịu.
he felt the swishing of the water as he swam.
anh cảm thấy tiếng nước xao xao khi anh bơi.
the sound of swishing fabric filled the room during the fashion show.
tiếng vải xào xạc lấp đầy căn phòng trong buổi trình diễn thời trang.
as she walked, the swishing of her coat caught everyone's attention.
khi cô đi bộ, tiếng xào xạc của chiếc áo khoác đã thu hút sự chú ý của mọi người.
swishing sound
tiếng xào xạc
swishing motion
động tác đu đưa
swishing tail
đuôi vẫy vẩy
swishing breeze
gió thoảng qua
swishing water
nước chảy xối xáo
swishing fabric
vải bay
swishing hair
tóc bay
swishing soundtracks
nhạc nền xào xạc
swishing movement
sự chuyển động đu đưa
swishing action
hành động đu đưa
the cat was swishing its tail in excitement.
con mèo đang vẫy đuôi đầy phấn khích.
she could hear the swishing of the leaves in the wind.
cô ấy có thể nghe thấy tiếng xào xạc của lá trong gió.
the basketball player was swishing the net with his shot.
cầu thủ bóng rổ đang đưa bóng vào rổ với cú ném của mình.
he walked through the grass, swishing his feet playfully.
anh ta đi qua đám cỏ, nghịch ngợm vẫy chân.
the dog was swishing its tail happily when it saw its owner.
chú chó vẫy đuôi vui vẻ khi nhìn thấy chủ của nó.
she enjoyed the swishing sound of her dress as she danced.
cô ấy thích tiếng xào xạc của chiếc váy khi cô ấy nhảy.
the wind was swishing through the trees, creating a soothing sound.
gió thổi qua các cây, tạo ra một âm thanh êm dịu.
he felt the swishing of the water as he swam.
anh cảm thấy tiếng nước xao xao khi anh bơi.
the sound of swishing fabric filled the room during the fashion show.
tiếng vải xào xạc lấp đầy căn phòng trong buổi trình diễn thời trang.
as she walked, the swishing of her coat caught everyone's attention.
khi cô đi bộ, tiếng xào xạc của chiếc áo khoác đã thu hút sự chú ý của mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay