swivelling

[Mỹ]/ˈswɪvəlɪŋ/
[Anh]/ˈswɪvəlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hành động xoay hoặc quay quanh một trục; để quay cơ thể hoặc mặt về một hướng khác

Cụm từ & Cách kết hợp

swivelling chair

ghế xoay

swivelling head

đầu xoay

swivelling arm

tay xoay

swivelling base

đế xoay

swivelling mount

ngàm xoay

swivelling seat

ghế xoay

swivelling display

màn hình xoay

swivelling mechanism

cơ chế xoay

swivelling light

đèn xoay

swivelling joint

khớp xoay

Câu ví dụ

she was swivelling in her chair, trying to catch a glimpse of the presentation.

Cô ấy đang xoay người trên ghế, cố gắng để nhìn thoáng qua bài thuyết trình.

the dancer was swivelling her hips gracefully to the music.

Người nhảy múa đang uyển chuyển xoay người theo điệu nhạc.

he kept swivelling the camera to capture every angle of the event.

Anh ấy liên tục xoay máy ảnh để ghi lại mọi góc độ của sự kiện.

the office chair has a swivelling feature for added comfort.

Ghế văn phòng có tính năng xoay để tăng thêm sự thoải mái.

she was swivelling her head, trying to find her friends in the crowd.

Cô ấy đang ngoái đầu lại, cố gắng tìm bạn bè của mình trong đám đông.

the cat was swivelling its ears to catch every sound in the room.

Con mèo đang vặn tai để nghe mọi âm thanh trong phòng.

he enjoyed swivelling around in his swivel chair while brainstorming ideas.

Anh ấy thích xoay quanh trên chiếc ghế xoay của mình trong khi động não.

the sign was swivelling in the wind, attracting the attention of passersby.

Bảng hiệu đang đung đưa trong gió, thu hút sự chú ý của những người đi đường.

she was swivelling her body to dance along with the rhythm.

Cô ấy đang xoay người để nhảy theo nhịp điệu.

the technician was swivelling the knobs to adjust the settings on the machine.

Kỹ thuật viên đang xoay các núm điều chỉnh cài đặt trên máy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay