oscillating fan
quạt quay
oscillating price
giá dao động
oscillating motion
chuyển động dao động
oscillating current
dòng điện xoay chiều
oscillated wildly
dao động mạnh mẽ
oscillating between
dao động giữa
oscillating system
hệ thống dao động
oscillating shaft
trục quay
oscillating effect
hiệu ứng dao động
oscillating light
đèn dao động
oscillating fan
quạt quay
oscillating price
giá dao động
oscillating motion
chuyển động dao động
oscillating current
dòng điện xoay chiều
oscillated wildly
dao động mạnh mẽ
oscillating between
dao động giữa
oscillating system
hệ thống dao động
oscillating shaft
trục quay
oscillating effect
hiệu ứng dao động
oscillating light
đèn dao động
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay