| số nhiều | fencers |
competitive fencer
kiếm thủ cạnh tranh
experienced fencer
kiếm thủ dày dặn kinh nghiệm
young fencer
kiếm thủ trẻ
female fencer
kiếm thủ nữ
talented fencer
kiếm thủ tài năng
junior fencer
kiếm thủ trẻ tuổi
elite fencer
kiếm thủ ưu tú
novice fencer
kiếm thủ mới bắt đầu
professional fencer
kiếm thủ chuyên nghiệp
local fencer
kiếm thủ địa phương
the fencer practiced daily to improve their skills.
Người chơi đấu kiếm luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng của họ.
as a fencer, she learned the importance of strategy.
Với tư cách là một người chơi đấu kiếm, cô ấy đã học được tầm quan trọng của chiến lược.
the fencer won the championship after months of training.
Người chơi đấu kiếm đã giành được chức vô địch sau nhiều tháng huấn luyện.
he is a talented fencer with many awards.
Anh ấy là một người chơi đấu kiếm tài năng với nhiều giải thưởng.
the fencer's agility impressed the judges.
Sự nhanh nhẹn của người chơi đấu kiếm đã gây ấn tượng với các trọng tài.
training with a partner is essential for a fencer.
Tập luyện với một đối tác là điều cần thiết đối với một người chơi đấu kiếm.
the fencer wore protective gear during the match.
Người chơi đấu kiếm đã mặc đồ bảo hộ trong trận đấu.
many young athletes aspire to become a fencer.
Nhiều vận động viên trẻ tuổi khao khát trở thành một người chơi đấu kiếm.
the fencer showcased their skills in the final bout.
Người chơi đấu kiếm đã thể hiện kỹ năng của họ trong trận đấu cuối cùng.
she decided to become a fencer after watching the olympics.
Cô ấy quyết định trở thành một người chơi đấu kiếm sau khi xem thế vận hội.
competitive fencer
kiếm thủ cạnh tranh
experienced fencer
kiếm thủ dày dặn kinh nghiệm
young fencer
kiếm thủ trẻ
female fencer
kiếm thủ nữ
talented fencer
kiếm thủ tài năng
junior fencer
kiếm thủ trẻ tuổi
elite fencer
kiếm thủ ưu tú
novice fencer
kiếm thủ mới bắt đầu
professional fencer
kiếm thủ chuyên nghiệp
local fencer
kiếm thủ địa phương
the fencer practiced daily to improve their skills.
Người chơi đấu kiếm luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng của họ.
as a fencer, she learned the importance of strategy.
Với tư cách là một người chơi đấu kiếm, cô ấy đã học được tầm quan trọng của chiến lược.
the fencer won the championship after months of training.
Người chơi đấu kiếm đã giành được chức vô địch sau nhiều tháng huấn luyện.
he is a talented fencer with many awards.
Anh ấy là một người chơi đấu kiếm tài năng với nhiều giải thưởng.
the fencer's agility impressed the judges.
Sự nhanh nhẹn của người chơi đấu kiếm đã gây ấn tượng với các trọng tài.
training with a partner is essential for a fencer.
Tập luyện với một đối tác là điều cần thiết đối với một người chơi đấu kiếm.
the fencer wore protective gear during the match.
Người chơi đấu kiếm đã mặc đồ bảo hộ trong trận đấu.
many young athletes aspire to become a fencer.
Nhiều vận động viên trẻ tuổi khao khát trở thành một người chơi đấu kiếm.
the fencer showcased their skills in the final bout.
Người chơi đấu kiếm đã thể hiện kỹ năng của họ trong trận đấu cuối cùng.
she decided to become a fencer after watching the olympics.
Cô ấy quyết định trở thành một người chơi đấu kiếm sau khi xem thế vận hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay