duelist

[Mỹ]/ˈdjuːəlɪst/
[Anh]/ˈduːəlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người tham gia vào một cuộc đấu tay đôi
Word Forms
số nhiềuduelists

Cụm từ & Cách kết hợp

expert duelist

võ sĩ thách đấu xuất sắc

legendary duelist

võ sĩ thách đấu huyền thoại

skilled duelist

võ sĩ thách đấu lành nghề

famous duelist

võ sĩ thách đấu nổi tiếng

duelist challenge

thử thách của thách đấu

duelist arena

đấu trường của thách đấu

duelist card

thẻ thách đấu

duelist tournament

giải đấu thách đấu

duelist skills

kỹ năng của thách đấu

duelist strategy

chiến lược của thách đấu

Câu ví dụ

the duelist prepared for the championship match.

Người đấu kiếm đã chuẩn bị cho trận đấu vô địch.

every duelist has their own unique strategy.

Mỗi người đấu kiếm đều có chiến lược độc đáo của riêng mình.

the duelist faced his opponent with confidence.

Người đấu kiếm đối mặt với đối thủ một cách tự tin.

she became a renowned duelist in her town.

Cô ấy trở thành một người đấu kiếm nổi tiếng trong thị trấn của mình.

the duelist trained tirelessly for months.

Người đấu kiếm đã tập luyện không ngừng nghỉ trong nhiều tháng.

he admired the skills of the legendary duelist.

Anh ngưỡng mộ kỹ năng của người đấu kiếm huyền thoại.

the duelist's reputation grew after each victory.

Uy tín của người đấu kiếm ngày càng tăng sau mỗi chiến thắng.

they organized a tournament for aspiring duelists.

Họ đã tổ chức một giải đấu cho những người đấu kiếm đầy triển vọng.

the duelist's swordsmanship was unmatched.

Kỹ thuật kiếm thuật của người đấu kiếm là vô song.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay