symbiotics relationship
mối quan hệ cộng sinh
symbiotics benefits
lợi ích cộng sinh
symbiotics interaction
sự tương tác cộng sinh
symbiotics theory
thuyết cộng sinh
symbiotics model
mô hình cộng sinh
symbiotics organisms
sinh vật cộng sinh
symbiotics network
mạng lưới cộng sinh
symbiotics ecosystem
hệ sinh thái cộng sinh
symbiotics applications
ứng dụng cộng sinh
symbiotics research
nghiên cứu cộng sinh
symbiotics play a crucial role in maintaining ecological balance.
các hệ sinh sống cộng sinh đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.
the study of symbiotics can lead to new agricultural practices.
nghiên cứu về hệ sinh sống cộng sinh có thể dẫn đến các phương pháp nông nghiệp mới.
many plants rely on symbiotics for nutrient absorption.
nhiều loài thực vật dựa vào các hệ sinh sống cộng sinh để hấp thụ chất dinh dưỡng.
understanding symbiotics helps us appreciate biodiversity.
hiểu về các hệ sinh sống cộng sinh giúp chúng ta đánh giá cao sự đa dạng sinh học.
symbiotics can enhance the growth of certain microorganisms.
các hệ sinh sống cộng sinh có thể tăng cường sự phát triển của một số vi sinh vật.
research on symbiotics is essential for sustainable development.
nghiên cứu về các hệ sinh sống cộng sinh là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.
symbiotics often involve mutual benefits for both parties.
các hệ sinh sống cộng sinh thường liên quan đến lợi ích chung cho cả hai bên.
some animals have evolved to form symbiotics with plants.
một số động vật đã tiến hóa để hình thành các hệ sinh sống cộng sinh với thực vật.
symbiotics can be found in various ecosystems around the world.
các hệ sinh sống cộng sinh có thể được tìm thấy ở nhiều hệ sinh thái khác nhau trên thế giới.
the concept of symbiotics is important in ecology and biology.
khái niệm về các hệ sinh sống cộng sinh rất quan trọng trong sinh thái học và sinh học.
symbiotics relationship
mối quan hệ cộng sinh
symbiotics benefits
lợi ích cộng sinh
symbiotics interaction
sự tương tác cộng sinh
symbiotics theory
thuyết cộng sinh
symbiotics model
mô hình cộng sinh
symbiotics organisms
sinh vật cộng sinh
symbiotics network
mạng lưới cộng sinh
symbiotics ecosystem
hệ sinh thái cộng sinh
symbiotics applications
ứng dụng cộng sinh
symbiotics research
nghiên cứu cộng sinh
symbiotics play a crucial role in maintaining ecological balance.
các hệ sinh sống cộng sinh đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.
the study of symbiotics can lead to new agricultural practices.
nghiên cứu về hệ sinh sống cộng sinh có thể dẫn đến các phương pháp nông nghiệp mới.
many plants rely on symbiotics for nutrient absorption.
nhiều loài thực vật dựa vào các hệ sinh sống cộng sinh để hấp thụ chất dinh dưỡng.
understanding symbiotics helps us appreciate biodiversity.
hiểu về các hệ sinh sống cộng sinh giúp chúng ta đánh giá cao sự đa dạng sinh học.
symbiotics can enhance the growth of certain microorganisms.
các hệ sinh sống cộng sinh có thể tăng cường sự phát triển của một số vi sinh vật.
research on symbiotics is essential for sustainable development.
nghiên cứu về các hệ sinh sống cộng sinh là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.
symbiotics often involve mutual benefits for both parties.
các hệ sinh sống cộng sinh thường liên quan đến lợi ích chung cho cả hai bên.
some animals have evolved to form symbiotics with plants.
một số động vật đã tiến hóa để hình thành các hệ sinh sống cộng sinh với thực vật.
symbiotics can be found in various ecosystems around the world.
các hệ sinh sống cộng sinh có thể được tìm thấy ở nhiều hệ sinh thái khác nhau trên thế giới.
the concept of symbiotics is important in ecology and biology.
khái niệm về các hệ sinh sống cộng sinh rất quan trọng trong sinh thái học và sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay