digital tokens
mã số kỹ thuật số
security tokens
mã bảo mật
utility tokens
mã tiện ích
token economy
kinh tế mã
non-fungible tokens
mã không thể thay thế
token sale
bán mã
reward tokens
mã thưởng
token standards
tiêu chuẩn mã
token allocation
phân bổ mã
token distribution
phân phối mã
we need to collect tokens for the game.
Chúng ta cần thu thập token cho trò chơi.
she exchanged her tokens for a prize.
Cô ấy đã đổi token của mình lấy giải thưởng.
tokens are required to access certain features.
Token là cần thiết để truy cập một số tính năng nhất định.
he earned tokens by completing challenges.
Anh ấy đã kiếm được token bằng cách hoàn thành các thử thách.
tokens can be used to buy in-game items.
Token có thể được sử dụng để mua các vật phẩm trong trò chơi.
make sure to save your tokens for later.
Hãy chắc chắn lưu token của bạn để sau.
tokens are often given as rewards for participation.
Token thường được trao như một phần thưởng cho sự tham gia.
she has a collection of rare tokens from different events.
Cô ấy có một bộ sưu tập các token quý hiếm từ các sự kiện khác nhau.
we can trade tokens for exclusive content.
Chúng ta có thể đổi token để lấy nội dung độc quyền.
he lost all his tokens during the game.
Anh ấy đã mất tất cả token của mình trong trò chơi.
digital tokens
mã số kỹ thuật số
security tokens
mã bảo mật
utility tokens
mã tiện ích
token economy
kinh tế mã
non-fungible tokens
mã không thể thay thế
token sale
bán mã
reward tokens
mã thưởng
token standards
tiêu chuẩn mã
token allocation
phân bổ mã
token distribution
phân phối mã
we need to collect tokens for the game.
Chúng ta cần thu thập token cho trò chơi.
she exchanged her tokens for a prize.
Cô ấy đã đổi token của mình lấy giải thưởng.
tokens are required to access certain features.
Token là cần thiết để truy cập một số tính năng nhất định.
he earned tokens by completing challenges.
Anh ấy đã kiếm được token bằng cách hoàn thành các thử thách.
tokens can be used to buy in-game items.
Token có thể được sử dụng để mua các vật phẩm trong trò chơi.
make sure to save your tokens for later.
Hãy chắc chắn lưu token của bạn để sau.
tokens are often given as rewards for participation.
Token thường được trao như một phần thưởng cho sự tham gia.
she has a collection of rare tokens from different events.
Cô ấy có một bộ sưu tập các token quý hiếm từ các sự kiện khác nhau.
we can trade tokens for exclusive content.
Chúng ta có thể đổi token để lấy nội dung độc quyền.
he lost all his tokens during the game.
Anh ấy đã mất tất cả token của mình trong trò chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay