synechia

[Mỹ]/sɪˈniːkɪə/
[Anh]/sɪˈniːkiə/

Dịch

n. sự dính, đặc biệt là của mống mắt; sự dính
Các dạng của từ
số nhiềusynechias

Cụm từ & Cách kết hợp

adhesive synechia

synechia dính

anterior synechia

synechia trước

posterior synechia

synechia sau

iridocorneal synechia

synechia rìa-córnea

complete synechia

synechia hoàn toàn

partial synechia

synechia một phần

synechia formation

hình thành synechia

synechia treatment

điều trị synechia

synechia management

quản lý synechia

synechia diagnosis

chẩn đoán synechia

Câu ví dụ

synechia can cause complications in eye surgeries.

synechia có thể gây ra các biến chứng trong phẫu thuật mắt.

patients with synechia may experience vision problems.

bệnh nhân bị synechia có thể gặp phải các vấn đề về thị lực.

it is important to diagnose synechia early.

việc chẩn đoán synechia sớm là rất quan trọng.

synechia can occur in various parts of the body.

synechia có thể xảy ra ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể.

treatment for synechia may involve surgery.

việc điều trị synechia có thể bao gồm phẫu thuật.

synechia is often a result of inflammation.

synechia thường là kết quả của tình trạng viêm.

doctors monitor patients for signs of synechia.

các bác sĩ theo dõi bệnh nhân để tìm các dấu hiệu của synechia.

preventing synechia is crucial in post-operative care.

việc ngăn ngừa synechia là rất quan trọng trong chăm sóc sau phẫu thuật.

synechia can lead to painful symptoms.

synechia có thể dẫn đến các triệu chứng đau đớn.

research is ongoing to better understand synechia.

nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về synechia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay