synergy

[Mỹ]/ˈsinədʒi/
[Anh]/'sɪnɚdʒi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự hợp lực; sự tương tác hoặc hợp tác của hai hay nhiều tổ chức, chất hoặc các tác nhân khác để tạo ra một hiệu ứng kết hợp lớn hơn tổng của các hiệu ứng riêng biệt của chúng.
Word Forms
số nhiềusynergies

Cụm từ & Cách kết hợp

synergy effect

hiệu ứng hiệp lực

Câu ví dụ

the synergy between artist and record company.

sự hợp tác giữa nghệ sĩ và công ty thu âm.

The photocatalytic degradation efficiency of titania can be further improved by codoping because of the synergy by doped elements.

Hiệu quả phân hủy quang xúc tác của titania có thể được cải thiện hơn nữa bằng cách đồng doping do sự phối hợp của các nguyên tố đã được doped.

The synergy effects of glycos-esterifiable koji and Aspergillus oryzae on fermentation of low-salt soy sauce were investigated.

Hiệu ứng hiệp lực của koji có thể ester hóa glycos và Aspergillus oryzae đối với quá trình lên men xì dầu ít muối đã được nghiên cứu.

The team demonstrated great synergy during the project.

Đội ngũ đã thể hiện sự hợp tác tuyệt vời trong suốt dự án.

Collaboration between departments can create synergy.

Sự hợp tác giữa các phòng ban có thể tạo ra sự cộng hưởng.

The synergy between creativity and technology drives innovation.

Sự cộng hưởng giữa sáng tạo và công nghệ thúc đẩy đổi mới.

The synergy of different skills can lead to a successful outcome.

Sự cộng hưởng của các kỹ năng khác nhau có thể dẫn đến kết quả thành công.

Effective communication is key to achieving synergy in a team.

Giao tiếp hiệu quả là yếu tố then chốt để đạt được sự cộng hưởng trong một đội ngũ.

The synergy of marketing and sales efforts can boost revenue.

Sự cộng hưởng của nỗ lực marketing và bán hàng có thể tăng doanh thu.

In order to maximize synergy, each team member must contribute their unique strengths.

Để tối đa hóa sự cộng hưởng, mỗi thành viên trong nhóm phải đóng góp những điểm mạnh độc đáo của họ.

The synergy between passion and hard work can lead to great achievements.

Sự cộng hưởng giữa đam mê và sự chăm chỉ có thể dẫn đến những thành tựu lớn.

A successful partnership relies on synergy between the two parties.

Một đối tác thành công dựa trên sự cộng hưởng giữa hai bên.

Synergy is essential for a smooth integration of different components.

Sự cộng hưởng là điều cần thiết cho sự tích hợp trơn tru của các thành phần khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay