synthetics

[Mỹ]/sɪnˈθɛtɪks/
[Anh]/sɪnˈθɛtɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vật liệu nhân tạo (thường được sử dụng như chất cách điện); vật liệu tổng hợp

Cụm từ & Cách kết hợp

synthetics market

thị trường tổng hợp

synthetics industry

ngành công nghiệp tổng hợp

synthetics production

sản xuất tổng hợp

synthetics research

nghiên cứu tổng hợp

synthetics materials

vật liệu tổng hợp

synthetics fibers

sợi tổng hợp

synthetics chemicals

hóa chất tổng hợp

synthetics products

sản phẩm tổng hợp

synthetics applications

ứng dụng tổng hợp

synthetics technology

công nghệ tổng hợp

Câu ví dụ

many products today are made from synthetics.

nhiều sản phẩm ngày nay được làm từ vật liệu tổng hợp.

synthetics can be more durable than natural materials.

vật liệu tổng hợp có thể bền hơn vật liệu tự nhiên.

we need to reduce our reliance on synthetics.

chúng ta cần giảm sự phụ thuộc vào vật liệu tổng hợp.

some synthetics can be harmful to the environment.

một số vật liệu tổng hợp có thể gây hại cho môi trường.

the fashion industry increasingly uses synthetics.

ngành công nghiệp thời trang ngày càng sử dụng nhiều vật liệu tổng hợp.

synthetics are often less expensive than natural fibers.

vật liệu tổng hợp thường rẻ hơn sợi tự nhiên.

innovations in synthetics have led to new products.

những cải tiến trong vật liệu tổng hợp đã dẫn đến các sản phẩm mới.

some athletes prefer synthetics for their gear.

một số vận động viên thích sử dụng vật liệu tổng hợp cho trang bị của họ.

synthetics can mimic the properties of natural materials.

vật liệu tổng hợp có thể mô phỏng các tính chất của vật liệu tự nhiên.

the use of synthetics has revolutionized various industries.

việc sử dụng vật liệu tổng hợp đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay