t

[Mỹ]/tiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chữ "t" T
symb. tritium

Cụm từ & Cách kết hợp

time

thời gian

tea

trà

target

mục tiêu

task

task

ticket

temperature

nhiệt độ

teamwork

đội ngũ

technology

công nghệ

trend

xu hướng

Câu ví dụ

It's time to go.

Đã đến lúc phải đi rồi.

I need to go to the store.

Tôi cần phải đi đến cửa hàng.

She wants to learn Chinese.

Cô ấy muốn học tiếng Trung.

He likes to play basketball.

Anh ấy thích chơi bóng rổ.

You have to try this cake.

Bạn phải thử chiếc bánh này.

We decided to watch a movie.

Chúng tôi quyết định xem một bộ phim.

They plan to travel to Europe.

Họ dự định đi du lịch đến Châu Âu.

I love to read books.

Tôi thích đọc sách.

She needs to finish her homework.

Cô ấy cần phải hoàn thành bài tập về nhà.

He used to live in Japan.

Anh ấy từng sống ở Nhật Bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay