ta-ta

[Mỹ]/[ˈtɑːtɑː]/
[Anh]/[ˈtɑːtɑː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cách nói "tạm biệt" vui nhộn hoặc kịch nghệ; một chiếc trống nhỏ, thường được dùng trong các trò chơi trẻ em.
interj. Được dùng để thể hiện lời tạm biệt vui nhộn hoặc khinh miệt.
Word Forms
số nhiềuta-tas

Cụm từ & Cách kết hợp

ta-ta for now

Vietnamese_translation

ta-ta, darling!

Vietnamese_translation

say ta-ta

Vietnamese_translation

ta-ta time

Vietnamese_translation

ta-ta later

Vietnamese_translation

ta-ta, see you

Vietnamese_translation

ta-ta goodbye

Vietnamese_translation

ta-ta then

Vietnamese_translation

ta-ta friends

Vietnamese_translation

ta-ta soon

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i waved ta-ta to my friends as i left the party.

Tôi vẫy tay nói tạm biệt với bạn bè khi rời khỏi bữa tiệc.

she said ta-ta to her colleagues before heading home.

Cô ấy nói tạm biệt với đồng nghiệp trước khi về nhà.

he gave a cheerful ta-ta over the phone.

Anh ấy vẫy tay tạm biệt vui vẻ qua điện thoại.

the children shouted ta-ta to the departing bus.

Các em nhỏ hét lên tạm biệt chiếc xe đang rời đi.

we exchanged a quick ta-ta at the airport gate.

Chúng tôi vẫy tay tạm biệt nhanh chóng tại cổng sân bay.

she blew a ta-ta and a kiss to her family.

Cô ấy vẫy tay và hôn tạm biệt gia đình mình.

he sent a ta-ta email to his team.

Anh ấy gửi một email tạm biệt cho đội nhóm của mình.

they said ta-ta and promised to stay in touch.

Họ nói tạm biệt và hứa sẽ giữ liên lạc.

i gave a final ta-ta before closing the door.

Tôi vẫy tay tạm biệt cuối cùng trước khi đóng cửa.

she offered a warm ta-ta to the guests.

Cô ấy vẫy tay tạm biệt thân mật với các vị khách.

he simply said ta-ta and walked away.

Anh ấy chỉ nói tạm biệt rồi đi khỏi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay