tabbing through
chuyển đổi qua lại
tabbing open
mở tab
tabbing over
chuyển sang tab khác
tabbing process
quy trình chuyển tab
tabbing options
tùy chọn chuyển tab
tabbing interface
giao diện chuyển tab
tabbed browsing
duyệt web bằng tab
tabbing feature
tính năng chuyển tab
tabbing area
khu vực chuyển tab
tabbing system
hệ thống chuyển tab
i'm tabbing over to use a different text editor for this project.
Tôi chuyển sang sử dụng một trình soạn thảo văn bản khác cho dự án này.
the spreadsheet uses tabbing to align the data neatly in columns.
Bảng tính sử dụng thụt lề để căn chỉnh dữ liệu gọn gàng trong các cột.
he's tabbing his code to improve readability and maintainability.
Anh ấy thụt lề mã của mình để cải thiện khả năng đọc và bảo trì.
consistent tabbing is crucial for clean and organized code.
Thụt lề nhất quán rất quan trọng để mã sạch sẽ và có tổ chức.
she's tabbing the document to create a hierarchical outline.
Cô ấy thụt lề tài liệu để tạo ra một dàn ý phân cấp.
the software automatically handles tabbing for consistent formatting.
Phần mềm tự động xử lý thụt lề để định dạng nhất quán.
he prefers tabbing over using spaces for indentation in python.
Anh ấy thích thụt lề hơn là sử dụng khoảng trắng để thụt lề trong python.
careful tabbing ensures the code looks professional and organized.
Thụt lề cẩn thận đảm bảo mã có vẻ chuyên nghiệp và có tổ chức.
the editor supports tabbing with various tab width settings.
Trình chỉnh sửa hỗ trợ thụt lề với các cài đặt chiều rộng tab khác nhau.
i'm using tabbing to structure the data in the json file.
Tôi đang sử dụng thụt lề để cấu trúc dữ liệu trong tệp json.
proper tabbing makes it easier to debug the code.
Thụt lề đúng cách giúp dễ dàng gỡ lỗi mã hơn.
tabbing through
chuyển đổi qua lại
tabbing open
mở tab
tabbing over
chuyển sang tab khác
tabbing process
quy trình chuyển tab
tabbing options
tùy chọn chuyển tab
tabbing interface
giao diện chuyển tab
tabbed browsing
duyệt web bằng tab
tabbing feature
tính năng chuyển tab
tabbing area
khu vực chuyển tab
tabbing system
hệ thống chuyển tab
i'm tabbing over to use a different text editor for this project.
Tôi chuyển sang sử dụng một trình soạn thảo văn bản khác cho dự án này.
the spreadsheet uses tabbing to align the data neatly in columns.
Bảng tính sử dụng thụt lề để căn chỉnh dữ liệu gọn gàng trong các cột.
he's tabbing his code to improve readability and maintainability.
Anh ấy thụt lề mã của mình để cải thiện khả năng đọc và bảo trì.
consistent tabbing is crucial for clean and organized code.
Thụt lề nhất quán rất quan trọng để mã sạch sẽ và có tổ chức.
she's tabbing the document to create a hierarchical outline.
Cô ấy thụt lề tài liệu để tạo ra một dàn ý phân cấp.
the software automatically handles tabbing for consistent formatting.
Phần mềm tự động xử lý thụt lề để định dạng nhất quán.
he prefers tabbing over using spaces for indentation in python.
Anh ấy thích thụt lề hơn là sử dụng khoảng trắng để thụt lề trong python.
careful tabbing ensures the code looks professional and organized.
Thụt lề cẩn thận đảm bảo mã có vẻ chuyên nghiệp và có tổ chức.
the editor supports tabbing with various tab width settings.
Trình chỉnh sửa hỗ trợ thụt lề với các cài đặt chiều rộng tab khác nhau.
i'm using tabbing to structure the data in the json file.
Tôi đang sử dụng thụt lề để cấu trúc dữ liệu trong tệp json.
proper tabbing makes it easier to debug the code.
Thụt lề đúng cách giúp dễ dàng gỡ lỗi mã hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay