tagetes

[Mỹ]/ˈtædʒətiːz/
[Anh]/ˈtædʒəˌtiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một chi của các loài thực vật có hoa trong họ cúc vạn thọ, nổi tiếng với những bông hoa màu cam và vàng rực rỡ.

Cụm từ & Cách kết hợp

tagetes flower

hoa cúc vạn thọ

tagetes plant

cây cúc vạn thọ

tagetes oil

dầu cúc vạn thọ

tagetes species

loài cúc vạn thọ

tagetes seeds

hạt giống cúc vạn thọ

tagetes garden

vườn cúc vạn thọ

tagetes cultivation

trồng cúc vạn thọ

tagetes variety

giống cúc vạn thọ

tagetes leaves

lá cúc vạn thọ

tagetes benefits

lợi ích của cúc vạn thọ

Câu ví dụ

tagetes are often used in traditional medicine.

cúc vạn thọ thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many gardeners plant tagetes to repel insects.

nhiều người làm vườn trồng cúc vạn thọ để xua đuổi côn trùng.

tagetes flowers come in vibrant colors.

hoa cúc vạn thọ có nhiều màu sắc rực rỡ.

in some cultures, tagetes are used for decoration.

trong một số nền văn hóa, cúc vạn thọ được sử dụng để trang trí.

tagetes are known for their medicinal properties.

cúc vạn thọ nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh.

farmers often interplant tagetes with vegetables.

những người nông dân thường trồng xen kẽ cúc vạn thọ với rau.

tagetes can thrive in various soil types.

cúc vạn thọ có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất khác nhau.

tagetes are popular in summer gardens.

cúc vạn thọ phổ biến trong các khu vườn mùa hè.

some people use tagetes in their culinary dishes.

một số người sử dụng cúc vạn thọ trong các món ăn của họ.

tagetes are often associated with celebrations.

cúc vạn thọ thường gắn liền với các lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay