talkers

[Mỹ]/ˈtɔːkəz/
[Anh]/ˈtɔːkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người nói chuyện

Cụm từ & Cách kết hợp

big talkers

những người nói chuyện khoác lác

fast talkers

những người nói chuyện nhanh nhảu

smooth talkers

những người ăn nói khéo léo

small talkers

những người nói chuyện tầm phào

good talkers

những người nói chuyện tốt

great talkers

những người nói chuyện tuyệt vời

natural talkers

những người nói chuyện tự nhiên

loud talkers

những người nói chuyện to

quiet talkers

những người nói chuyện nhỏ nhẹ

confident talkers

những người nói chuyện tự tin

Câu ví dụ

talkers often dominate conversations.

Những người nói chuyện thường chiếm ưu thế trong các cuộc trò chuyện.

not all talkers are good listeners.

Không phải tất cả những người nói chuyện đều là những người lắng nghe tốt.

some talkers can be quite persuasive.

Một số người nói chuyện có thể rất thuyết phục.

effective talkers know how to engage their audience.

Những người nói chuyện hiệu quả biết cách thu hút khán giả của họ.

talkers should be mindful of their audience's reactions.

Những người nói chuyện nên lưu ý phản ứng của khán giả.

in meetings, some talkers tend to overshadow others.

Trong các cuộc họp, một số người nói chuyện có xu hướng lấn át người khác.

good talkers can simplify complex ideas.

Những người nói chuyện giỏi có thể đơn giản hóa những ý tưởng phức tạp.

talkers often use humor to lighten the mood.

Những người nói chuyện thường sử dụng sự hài hước để làm không khí vui vẻ hơn.

some talkers can easily engage in small talk.

Một số người nói chuyện có thể dễ dàng tham gia vào những cuộc trò chuyện nhỏ.

talkers need to practice their public speaking skills.

Những người nói chuyện cần luyện tập kỹ năng nói trước công chúng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay