sharp talons
vuốt sắc bén
clawed talons
vúi sắc nhọn
eagle talons
vúi đại bàng
bird talons
vúi chim
predatory talons
vúi săn mồi
grasping talons
vúi nắm bắt
talons extended
vúi duỗi ra
curved talons
vúi cong
talons ready
vúi sẵn sàng
strong talons
vúi khỏe
the eagle uses its sharp talons to catch prey.
chim đại bàng sử dụng móng vuốt sắc bén để bắt mồi.
birds of prey have powerful talons for hunting.
những loài chim săn mồi có móng vuốt mạnh mẽ để săn bắt.
the talons of the hawk are extremely strong.
móng vuốt của chim ưng cực kỳ khỏe.
she admired the beautiful talons of the falcon.
Cô ấy ngưỡng mộ đôi móng vuốt đẹp đẽ của chim ưng.
many reptiles also have sharp talons for climbing.
nhiều loài bò sát cũng có móng vuốt sắc bén để leo trèo.
the talons of the owl are designed for silent flight.
móng vuốt của cú được thiết kế để bay lướt đi một cách im lặng.
he felt the talons of the bird grip his arm.
anh cảm thấy móng vuốt của con chim siết chặt cánh tay anh.
in mythology, dragons are often depicted with fierce talons.
trong thần thoại, rồng thường được mô tả với những móng vuốt dữ tợn.
the trainer carefully managed the bird's talons during the demonstration.
người huấn luyện cẩn thận quản lý móng vuốt của chim trong suốt buổi biểu diễn.
she painted a stunning image of a bird with colorful talons.
Cô ấy vẽ một bức tranh tuyệt đẹp về một con chim với móng vuốt đầy màu sắc.
sharp talons
vuốt sắc bén
clawed talons
vúi sắc nhọn
eagle talons
vúi đại bàng
bird talons
vúi chim
predatory talons
vúi săn mồi
grasping talons
vúi nắm bắt
talons extended
vúi duỗi ra
curved talons
vúi cong
talons ready
vúi sẵn sàng
strong talons
vúi khỏe
the eagle uses its sharp talons to catch prey.
chim đại bàng sử dụng móng vuốt sắc bén để bắt mồi.
birds of prey have powerful talons for hunting.
những loài chim săn mồi có móng vuốt mạnh mẽ để săn bắt.
the talons of the hawk are extremely strong.
móng vuốt của chim ưng cực kỳ khỏe.
she admired the beautiful talons of the falcon.
Cô ấy ngưỡng mộ đôi móng vuốt đẹp đẽ của chim ưng.
many reptiles also have sharp talons for climbing.
nhiều loài bò sát cũng có móng vuốt sắc bén để leo trèo.
the talons of the owl are designed for silent flight.
móng vuốt của cú được thiết kế để bay lướt đi một cách im lặng.
he felt the talons of the bird grip his arm.
anh cảm thấy móng vuốt của con chim siết chặt cánh tay anh.
in mythology, dragons are often depicted with fierce talons.
trong thần thoại, rồng thường được mô tả với những móng vuốt dữ tợn.
the trainer carefully managed the bird's talons during the demonstration.
người huấn luyện cẩn thận quản lý móng vuốt của chim trong suốt buổi biểu diễn.
she painted a stunning image of a bird with colorful talons.
Cô ấy vẽ một bức tranh tuyệt đẹp về một con chim với móng vuốt đầy màu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay