sharp claws
vũ khí sắc nhọn
claws out
vồ lấy
claws extended
móng vuốt vươn ra
claws ready
sẵn sàng dùng móng vuốt
claws bared
móng vuốt lộ ra
claws gripping
móng vuốt siết chặt
claws digging
móng vuốt đào bới
claws raised
móng vuốt giơ lên
claws clicking
móng vuốt kêu lách cách
claws snapping
móng vuốt đóng chặt
the cat used its claws to climb the tree.
con mèo đã sử dụng móng vuốt của nó để leo lên cây.
birds have sharp claws for catching prey.
chim có móng vuốt sắc bén để bắt mồi.
she painted her nails to resemble animal claws.
cô ấy sơn móng tay để giống như móng vuốt động vật.
the bear's claws were powerful and intimidating.
móng vuốt của gấu rất mạnh mẽ và đáng sợ.
he felt the claws of the dog digging into his arm.
anh cảm thấy móng vuốt của chó cào vào cánh tay anh.
some reptiles have retractable claws for hunting.
một số loài bò sát có móng vuốt có thể thu vào để săn mồi.
the lion's claws are essential for its survival.
móng vuốt của sư tử rất quan trọng cho sự sống còn của nó.
she was careful not to get scratched by the cat's claws.
cô ấy cẩn thận để không bị xước bởi móng vuốt của mèo.
claws can be a sign of aggression in animals.
móng vuốt có thể là dấu hiệu của sự hung dữ ở động vật.
he admired the intricate patterns on the claws of the crab.
anh ngưỡng mộ những họa tiết phức tạp trên móng vuốt của con cua.
sharp claws
vũ khí sắc nhọn
claws out
vồ lấy
claws extended
móng vuốt vươn ra
claws ready
sẵn sàng dùng móng vuốt
claws bared
móng vuốt lộ ra
claws gripping
móng vuốt siết chặt
claws digging
móng vuốt đào bới
claws raised
móng vuốt giơ lên
claws clicking
móng vuốt kêu lách cách
claws snapping
móng vuốt đóng chặt
the cat used its claws to climb the tree.
con mèo đã sử dụng móng vuốt của nó để leo lên cây.
birds have sharp claws for catching prey.
chim có móng vuốt sắc bén để bắt mồi.
she painted her nails to resemble animal claws.
cô ấy sơn móng tay để giống như móng vuốt động vật.
the bear's claws were powerful and intimidating.
móng vuốt của gấu rất mạnh mẽ và đáng sợ.
he felt the claws of the dog digging into his arm.
anh cảm thấy móng vuốt của chó cào vào cánh tay anh.
some reptiles have retractable claws for hunting.
một số loài bò sát có móng vuốt có thể thu vào để săn mồi.
the lion's claws are essential for its survival.
móng vuốt của sư tử rất quan trọng cho sự sống còn của nó.
she was careful not to get scratched by the cat's claws.
cô ấy cẩn thận để không bị xước bởi móng vuốt của mèo.
claws can be a sign of aggression in animals.
móng vuốt có thể là dấu hiệu của sự hung dữ ở động vật.
he admired the intricate patterns on the claws of the crab.
anh ngưỡng mộ những họa tiết phức tạp trên móng vuốt của con cua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay