tannins bind
chất tanin kết hợp
rich in tannins
giàu chất tanin
tannins react
chất tanin phản ứng
tannins darken
chất tanin làm tối màu
containing tannins
chứa chất tanin
tannin source
nguồn chất tanin
tannins protect
chất tanin bảo vệ
tannin content
nội dung chất tanin
tannins precipitate
chất tanin kết tủa
tannin levels
mức chất tanin
the tea contained high levels of tannins, giving it a bitter taste.
Trà chứa hàm lượng tannin cao, khiến nó có vị đắng.
tannins in red wine contribute to its astringent flavor and mouthfeel.
Tannin trong rượu vang đỏ góp phần tạo ra vị chát và cảm giác miệng.
we used tannins to tan the leather, making it more durable.
Chúng tôi sử dụng tannin để nhuộm da, làm cho nó bền hơn.
tannin-rich plants are often used in traditional herbal remedies.
Các loài thực vật giàu tannin thường được sử dụng trong các phương thuốc dân gian.
the tannins in oak barrels impart unique flavors to aged whiskey.
Tannin trong thùng gỗ sồi truyền cho whiskey già những hương vị độc đáo.
excessive tannins can cause a dry, puckering sensation in the mouth.
Tannin dư thừa có thể gây ra cảm giác khô và chun lại trong miệng.
we analyzed the tannins content in the various grape varieties.
Chúng tôi đã phân tích hàm lượng tannin trong các giống nho khác nhau.
tannins act as antioxidants, protecting against cell damage.
Tannin hoạt động như chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
the bark of the oak tree is a rich source of tannins.
Vỏ cây sồi là một nguồn giàu tannin.
tannins bind to proteins, which is why they create a mouth-drying effect.
Tannin liên kết với protein, vì vậy chúng tạo ra hiệu ứng làm khô miệng.
we measured the total tannins in the fruit extract.
Chúng tôi đã đo tổng lượng tannin trong chiết xuất trái cây.
tannins bind
chất tanin kết hợp
rich in tannins
giàu chất tanin
tannins react
chất tanin phản ứng
tannins darken
chất tanin làm tối màu
containing tannins
chứa chất tanin
tannin source
nguồn chất tanin
tannins protect
chất tanin bảo vệ
tannin content
nội dung chất tanin
tannins precipitate
chất tanin kết tủa
tannin levels
mức chất tanin
the tea contained high levels of tannins, giving it a bitter taste.
Trà chứa hàm lượng tannin cao, khiến nó có vị đắng.
tannins in red wine contribute to its astringent flavor and mouthfeel.
Tannin trong rượu vang đỏ góp phần tạo ra vị chát và cảm giác miệng.
we used tannins to tan the leather, making it more durable.
Chúng tôi sử dụng tannin để nhuộm da, làm cho nó bền hơn.
tannin-rich plants are often used in traditional herbal remedies.
Các loài thực vật giàu tannin thường được sử dụng trong các phương thuốc dân gian.
the tannins in oak barrels impart unique flavors to aged whiskey.
Tannin trong thùng gỗ sồi truyền cho whiskey già những hương vị độc đáo.
excessive tannins can cause a dry, puckering sensation in the mouth.
Tannin dư thừa có thể gây ra cảm giác khô và chun lại trong miệng.
we analyzed the tannins content in the various grape varieties.
Chúng tôi đã phân tích hàm lượng tannin trong các giống nho khác nhau.
tannins act as antioxidants, protecting against cell damage.
Tannin hoạt động như chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
the bark of the oak tree is a rich source of tannins.
Vỏ cây sồi là một nguồn giàu tannin.
tannins bind to proteins, which is why they create a mouth-drying effect.
Tannin liên kết với protein, vì vậy chúng tạo ra hiệu ứng làm khô miệng.
we measured the total tannins in the fruit extract.
Chúng tôi đã đo tổng lượng tannin trong chiết xuất trái cây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay