cassette tapes
băng cassette
record tapes
băng ghi âm
playing tapes
băng phát
rewind tapes
băng cuộn lại
old tapes
băng cũ
tape player
máy cassette
taped message
thông điệp được thu âm
making tapes
làm băng
stored tapes
băng được lưu trữ
video tapes
băng video
i recorded the concert on tapes.
Tôi đã thu âm buổi hòa nhạc trên băng.
he used to listen to tapes on his walkman.
Anh ấy thường nghe băng trên chiếc walkman của mình.
the tapes contained interviews with famous artists.
Những chiếc băng chứa các cuộc phỏng vấn với các nghệ sĩ nổi tiếng.
we need to rewind the tapes before storing them.
Chúng ta cần cuộn băng trở lại trước khi cất chúng.
she carefully labeled each cassette tape.
Cô ấy cẩn thận dán nhãn lên từng băng cassette.
the old tapes were stored in a dusty box.
Những chiếc băng cũ được cất trong một chiếc hộp bụi bặm.
he spliced the tapes together to create a mix.
Anh ấy đã nối các băng lại với nhau để tạo ra một bản phối.
the security camera recorded events on video tapes.
Camera an ninh đã ghi lại các sự kiện trên băng video.
we transferred the tapes to digital format.
Chúng tôi đã chuyển các băng sang định dạng kỹ thuật số.
the tapes were a valuable historical record.
Những chiếc băng là một bản ghi lịch sử có giá trị.
she searched through the tapes for a specific song.
Cô ấy lục tìm trong các băng để tìm một bài hát cụ thể.
cassette tapes
băng cassette
record tapes
băng ghi âm
playing tapes
băng phát
rewind tapes
băng cuộn lại
old tapes
băng cũ
tape player
máy cassette
taped message
thông điệp được thu âm
making tapes
làm băng
stored tapes
băng được lưu trữ
video tapes
băng video
i recorded the concert on tapes.
Tôi đã thu âm buổi hòa nhạc trên băng.
he used to listen to tapes on his walkman.
Anh ấy thường nghe băng trên chiếc walkman của mình.
the tapes contained interviews with famous artists.
Những chiếc băng chứa các cuộc phỏng vấn với các nghệ sĩ nổi tiếng.
we need to rewind the tapes before storing them.
Chúng ta cần cuộn băng trở lại trước khi cất chúng.
she carefully labeled each cassette tape.
Cô ấy cẩn thận dán nhãn lên từng băng cassette.
the old tapes were stored in a dusty box.
Những chiếc băng cũ được cất trong một chiếc hộp bụi bặm.
he spliced the tapes together to create a mix.
Anh ấy đã nối các băng lại với nhau để tạo ra một bản phối.
the security camera recorded events on video tapes.
Camera an ninh đã ghi lại các sự kiện trên băng video.
we transferred the tapes to digital format.
Chúng tôi đã chuyển các băng sang định dạng kỹ thuật số.
the tapes were a valuable historical record.
Những chiếc băng là một bản ghi lịch sử có giá trị.
she searched through the tapes for a specific song.
Cô ấy lục tìm trong các băng để tìm một bài hát cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay