tarrier

[Mỹ]/ˈtæriə/
[Anh]/ˈtɛriər/

Dịch

n.người chậm trễ hoặc nán lại

Cụm từ & Cách kết hợp

dog tarrier

chó tarrier

rat tarrier

chuột tarrier

toy tarrier

tarrier đồ chơi

bull tarrier

tarrier bò

fox tarrier

tarrier cáo

miniature tarrier

tarrier thu nhỏ

border tarrier

tarrier biên giới

cairn tarrier

tarrier cairn

staffordshire tarrier

tarrier staffordshire

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay