| hiện tại phân từ | herding |
herding cattle
chăn gia súc
herding sheep
chăn cừu
herding animals
chăn nuôi động vật
herding dogs
chăn chó
herding behavior
hành vi chăn gia súc
a herd of
một đàn
herd behavior
hành vi đàn
herd instinct
bản năng đàn
The little boy is herding the cattle.
Cậu bé đang điều khiển gia súc.
Pasture area in China is under rapid change.Traditional nomadic pastoralism has been replaced by sedentary herding and subdivision of grassland;
Diện tích đồng cỏ ở Trung Quốc đang thay đổi nhanh chóng. Chăn nuôi du mục truyền thống đã được thay thế bằng chăn nuôi định cư và phân chia đồng cỏ;
The herding dogs rounded up the sheep.
Những con chó chăn cừu đã bao vây đàn cừu.
Herding cattle is a common practice in many rural areas.
Việc chăn gia súc là một thông lệ phổ biến ở nhiều vùng nông thôn.
The herding instinct in border collies is strong.
Bản năng chăn gia súc ở chó chăn cừu biên giới rất mạnh.
Herding behavior can be observed in various animal species.
Hành vi chăn gia súc có thể được quan sát thấy ở nhiều loài động vật khác nhau.
Herding cats is often used as a metaphor for managing a chaotic situation.
Chăn mèo thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho việc quản lý một tình huống hỗn loạn.
Herding sheep requires patience and skill.
Chăn cừu đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
The shepherd used a whistle to guide the herding dogs.
Người chăn cừu đã sử dụng một chiếc còi để hướng dẫn những con chó chăn cừu.
Traditional herding techniques have been passed down through generations.
Những kỹ thuật chăn gia súc truyền thống đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Herding can be a physically demanding job.
Chăn gia súc có thể là một công việc đòi hỏi thể chất.
The herding instinct is deeply ingrained in certain dog breeds.
Bản năng chăn gia súc ăn sâu vào một số giống chó nhất định.
herding cattle
chăn gia súc
herding sheep
chăn cừu
herding animals
chăn nuôi động vật
herding dogs
chăn chó
herding behavior
hành vi chăn gia súc
a herd of
một đàn
herd behavior
hành vi đàn
herd instinct
bản năng đàn
The little boy is herding the cattle.
Cậu bé đang điều khiển gia súc.
Pasture area in China is under rapid change.Traditional nomadic pastoralism has been replaced by sedentary herding and subdivision of grassland;
Diện tích đồng cỏ ở Trung Quốc đang thay đổi nhanh chóng. Chăn nuôi du mục truyền thống đã được thay thế bằng chăn nuôi định cư và phân chia đồng cỏ;
The herding dogs rounded up the sheep.
Những con chó chăn cừu đã bao vây đàn cừu.
Herding cattle is a common practice in many rural areas.
Việc chăn gia súc là một thông lệ phổ biến ở nhiều vùng nông thôn.
The herding instinct in border collies is strong.
Bản năng chăn gia súc ở chó chăn cừu biên giới rất mạnh.
Herding behavior can be observed in various animal species.
Hành vi chăn gia súc có thể được quan sát thấy ở nhiều loài động vật khác nhau.
Herding cats is often used as a metaphor for managing a chaotic situation.
Chăn mèo thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho việc quản lý một tình huống hỗn loạn.
Herding sheep requires patience and skill.
Chăn cừu đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
The shepherd used a whistle to guide the herding dogs.
Người chăn cừu đã sử dụng một chiếc còi để hướng dẫn những con chó chăn cừu.
Traditional herding techniques have been passed down through generations.
Những kỹ thuật chăn gia súc truyền thống đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Herding can be a physically demanding job.
Chăn gia súc có thể là một công việc đòi hỏi thể chất.
The herding instinct is deeply ingrained in certain dog breeds.
Bản năng chăn gia súc ăn sâu vào một số giống chó nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay