tars

[Mỹ]/tɑːz/
[Anh]/tɑrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của tar, một chất dày và dính thu được từ quá trình chưng cất các vật liệu hữu cơ
abbr. Dịch vụ Tuyển dụng Hỗ trợ Kỹ thuật

Cụm từ & Cách kết hợp

burnt tars

tars cháy

tar pits

hố nhựa đường

tar sands

đất pha nhựa đường

tar sealant

keo bịt kín nhựa đường

tar paper

giấy nhựa đường

tar road

đường nhựa

tar residue

cặn nhựa đường

tar coating

lớp phủ nhựa đường

tar mixture

hỗn hợp nhựa đường

tar odor

mùi nhựa đường

Câu ví dụ

the car has worn-out tars that need replacing.

chiếc xe có lốp mòn cần phải thay thế.

make sure to check the tars before a long trip.

hãy nhớ kiểm tra lốp trước một chuyến đi dài.

proper inflation of tars is essential for safety.

việc bơm lốp đúng cách là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.

he noticed a flat tar on his bicycle.

anh ấy nhận thấy một lốp bị xẹp trên chiếc xe đạp của mình.

they decided to upgrade their tars for better performance.

họ quyết định nâng cấp lốp của họ để có hiệu suất tốt hơn.

winter tars are designed to provide better traction.

lốp mùa đông được thiết kế để cung cấp độ bám đường tốt hơn.

always inspect your tars for signs of damage.

luôn kiểm tra lốp của bạn xem có dấu hiệu hư hỏng hay không.

he learned how to change a flat tar himself.

anh ấy tự học cách thay lốp bị xẹp.

new tars can significantly improve fuel efficiency.

lốp mới có thể cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng nhiên liệu.

she bought a set of all-season tars for her car.

cô ấy đã mua một bộ lốp phù hợp với mọi mùa cho chiếc xe của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay