tasseled hat
mũ có tua
tasseled shoes
giày có tua
tasseled curtain
rèm có tua
tasseled scarf
khăn choàng có tua
tasseled pillow
gối có tua
tasseled blanket
chăn có tua
tasseled rug
thảm có tua
tasseled bag
túi có tua
tasseled bookmark
dấu trang có tua
tasseled keychain
chuỗi chìa khóa có tua
the curtains were beautifully tasseled.
rèm cửa được trang trí bằng tua rua rất đẹp.
she wore a tasseled scarf around her neck.
Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng có tua rua quanh cổ.
the tasseled edges of the blanket added a cozy touch.
Viền tua rua của chiếc chăn thêm vào một nét ấm cúng.
he admired the tasseled design on the pillow.
Anh ấy ngưỡng mộ thiết kế có tua rua trên chiếc gối.
the dancer wore a dress with tasseled fringes.
Người khiêu vũ mặc một chiếc váy có viền tua rua.
the tasseled hat was a popular fashion item.
Mũ có tua rua là một món đồ thời trang phổ biến.
they decorated the party with tasseled garlands.
Họ trang trí bữa tiệc bằng những vòng hoa có tua rua.
the book had a tasseled bookmark.
Cuốn sách có một chiếc đánh dấu trang có tua rua.
her bag featured a tasseled charm.
Chiếc túi của cô ấy có một chiếc móc khóa có tua rua.
the traditional costume included a tasseled belt.
Trang phục truyền thống bao gồm một chiếc thắt lưng có tua rua.
tasseled hat
mũ có tua
tasseled shoes
giày có tua
tasseled curtain
rèm có tua
tasseled scarf
khăn choàng có tua
tasseled pillow
gối có tua
tasseled blanket
chăn có tua
tasseled rug
thảm có tua
tasseled bag
túi có tua
tasseled bookmark
dấu trang có tua
tasseled keychain
chuỗi chìa khóa có tua
the curtains were beautifully tasseled.
rèm cửa được trang trí bằng tua rua rất đẹp.
she wore a tasseled scarf around her neck.
Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng có tua rua quanh cổ.
the tasseled edges of the blanket added a cozy touch.
Viền tua rua của chiếc chăn thêm vào một nét ấm cúng.
he admired the tasseled design on the pillow.
Anh ấy ngưỡng mộ thiết kế có tua rua trên chiếc gối.
the dancer wore a dress with tasseled fringes.
Người khiêu vũ mặc một chiếc váy có viền tua rua.
the tasseled hat was a popular fashion item.
Mũ có tua rua là một món đồ thời trang phổ biến.
they decorated the party with tasseled garlands.
Họ trang trí bữa tiệc bằng những vòng hoa có tua rua.
the book had a tasseled bookmark.
Cuốn sách có một chiếc đánh dấu trang có tua rua.
her bag featured a tasseled charm.
Chiếc túi của cô ấy có một chiếc móc khóa có tua rua.
the traditional costume included a tasseled belt.
Trang phục truyền thống bao gồm một chiếc thắt lưng có tua rua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay